Dự án đầu tư công đặc biệt
Dự án đầu tư công đặc biệt
Dự án đầu tư công đặc biệt
Dự án đầu tư công đặc biệt được tổ chức theo một cơ chế có tính linh hoạt cao trong quá trình chuẩn bị, thiết kế và triển khai xây dựng, trong đó người quyết định đầu tư và chủ đầu tư được trao quyền chủ động lớn hơn để lựa chọn cách thức tổ chức dự án, phạm vi nội dung Báo cáo nghiên cứu khả thi, nội dung thiết kế, nội dung thẩm định cũng như phương thức quản lý thi công, giám sát và nghiệm thu. Tuy nhiên, điểm quan trọng cần nhận thức là việc tăng quyền chủ động không đồng nghĩa với việc giảm yêu cầu quản lý chất lượng hoặc giảm trách nhiệm của các chủ thể. Ngược lại, khi một số thủ tục và nội dung được tổ chức linh hoạt hơn thì trách nhiệm quyết định, kiểm soát, cập nhật và xác nhận của chủ đầu tư càng trở nên quan trọng. Toàn bộ cơ chế có thể được hiểu theo nguyên tắc: cho phép dự án triển khai linh hoạt theo điều kiện thực tế nhưng phải bảo đảm mọi phần công việc cuối cùng đều được kiểm soát bằng thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật, giám sát, nghiệm thu và hệ thống hồ sơ phù hợp.
Ngay từ khâu tổ chức dự án, người quyết định đầu tư có quyền quyết định việc tách các dự án thành phần, dự án thành phần độc lập và dự án bồi thường, hỗ trợ tái định cư, giải phóng mặt bằng độc lập nếu có để phục vụ quản lý và tổ chức thực hiện. Quy định này tạo cơ sở để một dự án có phạm vi lớn hoặc có nhiều nhóm công việc khác nhau được chia thành những phần có khả năng triển khai phù hợp với điều kiện thực tế.
Việc tách dự án thành phần giúp quá trình quản lý không nhất thiết phải chờ toàn bộ dự án đạt cùng một trạng thái chuẩn bị mới có thể tổ chức thực hiện. Những phần có tính chất tương đối độc lập có thể được xác định và quản lý riêng khi người quyết định đầu tư thấy cần thiết.
Đặc biệt, công tác bồi thường, hỗ trợ tái định cư và giải phóng mặt bằng có thể được tách thành dự án độc lập. Đây là nhóm công việc thường có ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện triển khai xây dựng, vì vậy khả năng tổ chức riêng có thể tạo điều kiện cho việc chuẩn bị mặt bằng được quản lý phù hợp với tiến độ tổng thể.
Tuy nhiên, quyền quyết định tách dự án thuộc về người quyết định đầu tư. Đây là điểm cần phân biệt với những quyền chủ động tiếp theo của chủ đầu tư.
Sau khi cấu trúc dự án được xác định, chủ đầu tư được trao quyền chủ động đáng kể trong việc xác định nội dung Báo cáo nghiên cứu khả thi và nội dung thiết kế xây dựng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi nhằm đáp ứng yêu cầu thẩm định theo điểm c khoản 2 Điều 71 Luật Xây dựng năm 2025.
Theo đó, khi lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, chủ đầu tư được quyết định lựa chọn một số hoặc các nội dung được quy định tại Điều 29 của Nghị định để thực hiện.
Điểm đặc thù nằm ở quyền “lựa chọn”. Chủ đầu tư không nhất thiết triển khai toàn bộ các nội dung theo một cách đồng nhất mà được xác định phạm vi phù hợp với dự án và yêu cầu thẩm định.
Tuy nhiên, quyền lựa chọn này cần được hiểu trong mối quan hệ với trách nhiệm của chủ đầu tư. Chủ đầu tư phải xác định nội dung nào thực sự cần thiết để tạo đủ cơ sở cho quá trình thẩm định, phê duyệt và triển khai dự án.
Nếu phạm vi được lựa chọn không đủ để làm rõ những vấn đề cần thiết thì hồ sơ có thể không đáp ứng yêu cầu của quá trình tiếp theo. Do đó, tính linh hoạt của cơ chế đặc biệt đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực tổ chức và quyết định của chủ đầu tư.
Cùng với việc lựa chọn nội dung Báo cáo nghiên cứu khả thi, chủ đầu tư được lựa chọn một số hoặc các nội dung tương ứng với loại thiết kế xây dựng quy định tại Điều 20, Điều 21 và Điều 22 của Nghị định để lập thiết kế xây dựng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi.
Như vậy, bước đầu tiên trong quản lý thiết kế là xác định loại thiết kế được lựa chọn trong Báo cáo nghiên cứu khả thi. Sau đó, trên cơ sở loại thiết kế đó, chủ đầu tư xác định các nội dung cần triển khai.
Cơ chế này tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa loại thiết kế và phạm vi nội dung hồ sơ. Không nên lựa chọn nội dung một cách rời rạc mà phải đặt chúng trong mục tiêu của bước thiết kế tương ứng.
Khi Báo cáo nghiên cứu khả thi đã được hình thành và dự án chuyển sang thiết kế triển khai tiếp theo, quyền chủ động của chủ đầu tư tiếp tục được duy trì.
Tùy thuộc loại thiết kế được triển khai sau bước thiết kế trong Báo cáo nghiên cứu khả thi, chủ đầu tư được quyết định lựa chọn một số hoặc các nội dung quy định tại Điều 21, Điều 22 và Điều 23 của Nghị định để thực hiện tương ứng với loại thiết kế đang triển khai.
Điều này tạo ra một cơ chế phát triển hồ sơ theo nhu cầu thực tế của dự án. Những nội dung cần thiết cho bước tiếp theo được triển khai ở mức độ phù hợp để phục vụ thi công, giám sát và nghiệm thu.
Tuy nhiên, cần duy trì nguyên tắc rằng nội dung được lựa chọn phải tương ứng với loại thiết kế. Việc giảm bớt hoặc lựa chọn phạm vi không được hiểu là có thể bỏ qua những thông tin thực sự cần thiết để bảo đảm khả năng triển khai và kiểm soát công trình.
Một nội dung quan trọng tiếp theo là thẩm định thiết kế. Cách thức thẩm định được phân biệt dựa trên loại thiết kế được lập trong Báo cáo nghiên cứu khả thi.
Trường hợp thiết kế trong Báo cáo nghiên cứu khả thi là thiết kế FEED hoặc thiết kế kỹ thuật, chủ đầu tư được quyền quyết định lựa chọn một hoặc một số nội dung theo khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025 để thẩm định làm cơ sở phê duyệt hoặc chấp thuận thiết kế xây dựng.
Quy định này tiếp tục thể hiện cơ chế lựa chọn có trọng tâm. Chủ đầu tư xác định những nội dung cần thẩm định tương ứng với điều kiện của dự án và hồ sơ đang được triển khai.
Trường hợp thiết kế trong Báo cáo nghiên cứu khả thi là thiết kế cơ sở thì cách xử lý khác. Chủ đầu tư thực hiện thẩm định các nội dung theo khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025 làm cơ sở phê duyệt thiết kế xây dựng.
Như vậy, khi kiểm tra hồ sơ của dự án đầu tư công đặc biệt, một trong những câu hỏi đầu tiên phải đặt ra là loại thiết kế nào đã được lựa chọn trong Báo cáo nghiên cứu khả thi. Chỉ sau khi xác định được loại thiết kế mới có thể xác định đúng phạm vi thẩm định và cách thức xử lý.
Sau thẩm định, thiết kế được phê duyệt hoặc chấp thuận theo cơ chế tương ứng. Đối với hình thức chấp thuận, chủ đầu tư được quyền quyết định hình thức thực hiện và có thể chấp thuận trực tiếp ngay tại hồ sơ thiết kế xây dựng.
Điểm quan trọng là dù lựa chọn hình thức nào thì hồ sơ được sử dụng để triển khai phải có trạng thái pháp lý rõ ràng, giúp các chủ thể tham gia xác định được đâu là thiết kế đã được chấp thuận hoặc phê duyệt và có thể sử dụng làm cơ sở cho công việc tiếp theo.
Đặc điểm đáng chú ý nhất của cơ chế dự án đầu tư công đặc biệt xuất hiện khi chuyển từ thiết kế sang thi công. Chủ đầu tư quyết định và chịu trách nhiệm về việc tổ chức quản lý thi công xây dựng, giám sát, nghiệm thu và nghiệm thu hoàn thành đối với giai đoạn, bộ phận, hạng mục cũng như công trình.
Như vậy, quyền tổ chức của chủ đầu tư bao phủ toàn bộ chuỗi quản lý chất lượng thi công. Chủ đầu tư phải xác định cách thức kiểm soát phù hợp với điều kiện triển khai thực tế.
Đặc biệt, chủ đầu tư được tự quyết định việc sử dụng thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật đã được thẩm tra và chấp thuận hoặc phê duyệt theo quy định làm cơ sở để tổ chức thi công, giám sát và nghiệm thu công việc xây dựng.
Đây là một trong những điểm thể hiện rõ nhất tính linh hoạt của cơ chế đặc biệt. Thay vì yêu cầu mọi nội dung thiết kế của toàn bộ dự án phải được hoàn thiện đồng thời trước khi bắt đầu bất kỳ hoạt động thi công nào, chủ đầu tư có thể quyết định sử dụng những hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật đã đạt trạng thái kiểm soát cần thiết để triển khai phần công việc tương ứng.
Cơ chế này có thể hỗ trợ tổ chức thiết kế và thi công theo trình tự phù hợp với tiến độ thực tế của dự án. Tuy nhiên, chính vì thiết kế và thi công có khả năng được triển khai đan xen nên yêu cầu quản lý hồ sơ trở nên đặc biệt quan trọng.
Nhà thầu tư vấn thiết kế có trách nhiệm thường xuyên cập nhật chỉ dẫn kỹ thuật, thiết kế xây dựng và thiết kế xây dựng điều chỉnh nếu có trong quá trình thi công công trình, sau đó trình chủ đầu tư xác nhận.
Từ đây hình thành một cơ chế quản lý thiết kế có tính động. Hồ sơ không phải được lập một lần rồi giữ nguyên trong toàn bộ quá trình thi công. Khi dự án phát triển và phát sinh các nội dung cần hoàn thiện hoặc điều chỉnh, hồ sơ phải được cập nhật tương ứng.
Điểm quan trọng là việc cập nhật không chỉ áp dụng cho bản vẽ thiết kế mà còn bao gồm chỉ dẫn kỹ thuật. Điều này nhằm bảo đảm bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật được duy trì thống nhất.
Nếu bản vẽ thay đổi nhưng chỉ dẫn kỹ thuật vẫn giữ nội dung cũ thì có thể xuất hiện mâu thuẫn trong quá trình thi công hoặc nghiệm thu. Ngược lại, nếu chỉ dẫn được thay đổi nhưng hồ sơ thiết kế không phản ánh tương ứng thì cũng gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu thực tế.
Do đó, nhà thầu tư vấn thiết kế phải quản lý đồng thời thiết kế, thiết kế điều chỉnh và chỉ dẫn kỹ thuật như một hệ thống thống nhất.
Sau khi cập nhật, các nội dung này phải được trình chủ đầu tư xác nhận. Việc xác nhận giúp tạo ra dấu mốc quản lý chính thức để các chủ thể biết hồ sơ nào đang được áp dụng.
Đây là vấn đề rất quan trọng trong dự án có quá trình thiết kế và thi công diễn ra đan xen. Nếu không kiểm soát phiên bản hồ sơ, nhà thầu thi công có thể sử dụng một phiên bản, nhà thầu giám sát sử dụng phiên bản khác và tư vấn thiết kế lại đang cập nhật một phiên bản mới hơn.
Vì vậy, có thể xem quản lý phiên bản thiết kế là một trong những yêu cầu thực tế quan trọng của cơ chế này. Mỗi thay đổi cần được nhận diện, cập nhật và xác nhận để bảo đảm các bên sử dụng cùng một cơ sở kỹ thuật.
Một vấn đề tiếp theo phát sinh khi một số phần công trình đã được thi công trong thời gian thiết kế tiếp tục được hoàn thiện.
Đối với trường hợp này, chủ đầu tư và nhà thầu giám sát thi công xây dựng phải tổ chức kiểm tra, xác nhận những công việc xây dựng, giai đoạn, bộ phận hoặc hạng mục công trình đã được thi công đầy đủ theo hồ sơ thiết kế sau khi thiết kế được hoàn thiện và phê duyệt theo quy định.
Đây là bước kiểm tra hồi tố nhưng có kiểm soát đối với phần công việc đã thực hiện. Mục tiêu là bảo đảm công trình thực tế cuối cùng phù hợp với hồ sơ thiết kế đã được hoàn thiện và phê duyệt.
Có thể hiểu quá trình theo trình tự: một phần thiết kế đã đủ điều kiện được sử dụng để thi công; trong quá trình triển khai, thiết kế tiếp tục được cập nhật và hoàn thiện; sau khi hồ sơ hoàn thiện được phê duyệt, phần công trình đã thi công phải được đối chiếu lại với hồ sơ cuối cùng tương ứng.
Nếu phần công trình thực tế phù hợp, chủ đầu tư và nhà thầu giám sát thực hiện việc xác nhận.
Kết quả kiểm tra và xác nhận phải được lập thành biên bản. Biên bản này có vai trò chứng minh rằng phần công việc đã triển khai trước đó đã được đối chiếu với hồ sơ thiết kế sau khi hoàn thiện.
Đây là tài liệu quan trọng trong chuỗi hồ sơ chất lượng bởi nó nối hai trạng thái của dự án: trạng thái thi công trên cơ sở hồ sơ đã đủ điều kiện sử dụng và trạng thái cuối cùng khi thiết kế đã được hoàn thiện, phê duyệt.
Đối với những công việc, giai đoạn, bộ phận hoặc hạng mục chưa được thi công, nguyên tắc xử lý đơn giản hơn: việc thi công phải được thực hiện theo hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật đã được phê duyệt.
Như vậy, cơ chế quản lý phân chia rõ hai nhóm. Phần đã thi công phải được kiểm tra và xác nhận sau khi hồ sơ hoàn thiện. Phần chưa thi công phải trực tiếp tuân thủ hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật đã được phê duyệt.
Cách tổ chức này cho phép dự án không nhất thiết phải dừng toàn bộ quá trình thi công trong thời gian các phần thiết kế khác tiếp tục được hoàn thiện, nhưng đồng thời thiết lập một cơ chế đối chiếu để bảo đảm sự thống nhất cuối cùng.
Điều này cũng cho thấy việc nghiệm thu trong dự án đầu tư công đặc biệt không thể tách rời quản lý thiết kế. Nghiệm thu không chỉ kiểm tra công việc đã được thực hiện mà phải gắn với hồ sơ thiết kế tương ứng.
Chủ đầu tư chịu trách nhiệm quyết định và tổ chức nghiệm thu công việc, giai đoạn, bộ phận, hạng mục và nghiệm thu hoàn thành công trình. Nhà thầu giám sát tham gia kiểm tra, xác nhận theo phạm vi trách nhiệm của mình.
Nhà thầu tư vấn thiết kế lại có trách nhiệm duy trì sự cập nhật của hồ sơ. Nhà thầu thi công thực hiện công việc trên cơ sở hồ sơ được sử dụng. Như vậy, bốn nhóm chủ thể có quan hệ liên tục với nhau trong quá trình triển khai.
Chủ đầu tư giữ vai trò trung tâm trong việc quyết định và xác nhận. Tư vấn thiết kế duy trì cơ sở kỹ thuật. Nhà thầu thi công hiện thực hóa thiết kế. Nhà thầu giám sát kiểm tra quá trình thực hiện và phối hợp xác nhận phần công việc tương ứng.
Cơ chế này chỉ hoạt động hiệu quả khi thông tin giữa các chủ thể được cập nhật kịp thời. Nếu thiết kế đã điều chỉnh nhưng thông tin không được chuyển đến nhà thầu thi công hoặc giám sát thì có thể phát sinh sai lệch. Nếu phần đã thi công không được đối chiếu sau khi thiết kế hoàn thiện thì hồ sơ cuối cùng có thể không phản ánh đúng trạng thái công trình.
Do đó, bên cạnh chất lượng chuyên môn, quản lý thông tin và hồ sơ trở thành yếu tố đặc biệt quan trọng.
Sau khi toàn bộ quá trình thi công kết thúc, chủ đầu tư và các nhà thầu có liên quan phải hoàn thiện hồ sơ hoàn thành công trình phù hợp với tính chất và điều kiện triển khai của dự án cũng như phương thức đã tổ chức quản lý thi công, giám sát và nghiệm thu.
Hồ sơ hoàn thành trong trường hợp này có ý nghĩa đặc biệt bởi nó phải phản ánh được toàn bộ quá trình triển khai linh hoạt của dự án.
Nếu thiết kế đã được cập nhật nhiều lần thì hồ sơ hoàn thành phải phản ánh trạng thái thiết kế cuối cùng tương ứng với công trình thực tế. Nếu có thiết kế điều chỉnh thì phải quản lý các nội dung điều chỉnh. Nếu một số phần đã được thi công trước khi hồ sơ thiết kế cuối cùng được hoàn thiện thì các biên bản kiểm tra, xác nhận phải được quản lý tương ứng.
Nói cách khác, hồ sơ hoàn thành phải giải quyết được một yêu cầu cốt lõi: khi dự án kết thúc, người kiểm tra hồ sơ phải có khả năng xác định công trình thực tế đã được xây dựng theo cơ sở thiết kế nào và các phần công việc đã được kiểm soát, giám sát, nghiệm thu ra sao.
Vì vậy, việc hoàn thiện hồ sơ không nên được để đến cuối dự án mới bắt đầu tập hợp. Trong quá trình triển khai, từng hồ sơ thiết kế, bản cập nhật, xác nhận, biên bản kiểm tra và nghiệm thu cần được quản lý có hệ thống.
Đối với quản lý vốn, cơ chế đặc thù về thiết kế và thi công không thay thế những quy định của pháp luật có liên quan. Việc quản lý, thanh toán và quyết toán vốn đầu tư xây dựng cùng các công việc khác phải được thực hiện theo các quy định pháp luật tương ứng.
Điều này tạo ra ranh giới rõ giữa cơ chế linh hoạt về tổ chức dự án, thiết kế và thi công với yêu cầu quản lý tài chính của dự án đầu tư công.
Việc xác định chi phí đầu tư xây dựng được thực hiện theo quy định của Bộ Xây dựng. Như vậy, mặc dù chủ đầu tư được trao nhiều quyền chủ động về phạm vi hồ sơ và cách tổ chức triển khai nhưng việc xác định chi phí vẫn phải thực hiện theo hệ thống quy định tương ứng.
Nếu nhìn toàn bộ cơ chế như một quy trình quản lý, bước đầu tiên là xác định cấu trúc dự án. Người quyết định đầu tư xem xét dự án có cần tách thành các dự án thành phần, dự án thành phần độc lập hoặc dự án bồi thường, hỗ trợ tái định cư, giải phóng mặt bằng độc lập hay không.
Sau đó, chủ đầu tư xác định phạm vi Báo cáo nghiên cứu khả thi và nội dung thiết kế trong báo cáo. Việc lựa chọn phải hướng đến đáp ứng yêu cầu thẩm định và tạo đủ cơ sở cho các bước tiếp theo.
Bước tiếp theo là xác định loại thiết kế triển khai sau Báo cáo nghiên cứu khả thi và lựa chọn nội dung tương ứng. Sau đó xác định phạm vi thẩm định căn cứ loại thiết kế trong Báo cáo nghiên cứu khả thi.
Nếu là FEED hoặc thiết kế kỹ thuật, chủ đầu tư được quyết định lựa chọn một hoặc một số nội dung theo khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025 để thẩm định. Nếu là thiết kế cơ sở thì thực hiện thẩm định các nội dung theo quy định tại khoản này.
Sau thẩm định là phê duyệt hoặc chấp thuận thiết kế. Chủ đầu tư xác định hình thức chấp thuận và có thể thực hiện trực tiếp tại hồ sơ.
Khi chuyển sang thi công, chủ đầu tư xác định phần thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật đã được thẩm tra, chấp thuận hoặc phê duyệt có thể sử dụng làm cơ sở triển khai.
Trong quá trình thi công, nhà thầu tư vấn thiết kế tiếp tục cập nhật hồ sơ và chỉ dẫn kỹ thuật, bao gồm cả thiết kế điều chỉnh nếu có, sau đó trình chủ đầu tư xác nhận.
Khi thiết kế được hoàn thiện và phê duyệt, chủ đầu tư cùng nhà thầu giám sát đối chiếu phần đã thi công với hồ sơ cuối cùng. Kết quả phải được xác nhận bằng biên bản.
Phần công việc chưa thi công tiếp tục được triển khai trực tiếp theo hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật đã được phê duyệt.
Sau khi hoàn thành toàn bộ công trình, các hồ sơ được tổng hợp thành hồ sơ hoàn thành phù hợp với thực tế quản lý, giám sát và nghiệm thu. Đồng thời, việc thanh toán, quyết toán và quản lý vốn được thực hiện theo pháp luật có liên quan.
Nếu tiếp cận theo trách nhiệm của từng chủ thể thì người quyết định đầu tư chịu trách nhiệm ở cấp độ tổ chức cấu trúc dự án, đặc biệt là quyết định tách dự án.
Chủ đầu tư là chủ thể có phạm vi trách nhiệm rộng nhất trong cơ chế đặc biệt. Chủ đầu tư lựa chọn nội dung Báo cáo nghiên cứu khả thi, lựa chọn nội dung thiết kế, xác định nội dung thẩm định trong trường hợp được phép, phê duyệt hoặc chấp thuận thiết kế, quyết định sử dụng hồ sơ để thi công, tổ chức quản lý thi công, giám sát và nghiệm thu, xác nhận các cập nhật thiết kế và phối hợp hoàn thiện hồ sơ công trình.
Nhà thầu tư vấn thiết kế chịu trách nhiệm phát triển và thường xuyên cập nhật cơ sở kỹ thuật của dự án trong quá trình thi công.
Nhà thầu giám sát đóng vai trò kiểm tra việc thực hiện và cùng chủ đầu tư xác nhận những phần công trình đã thi công theo cơ chế được quy định.
Nhà thầu thi công phải thực hiện công việc trên cơ sở thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật được sử dụng hợp lệ cho từng phần công việc.
Các chủ thể này không hoạt động độc lập mà phải tạo thành một chuỗi thông tin liên tục. Một thay đổi thiết kế phải được cập nhật, xác nhận và truyền đạt đến bên thi công, giám sát. Một phần công việc hoàn thành phải được kiểm tra trên cơ sở hồ sơ tương ứng. Khi hồ sơ cuối cùng được hoàn thiện, công trình thực tế phải được đối chiếu để xác nhận sự phù hợp.
Do đó, điểm cốt lõi của cơ chế dự án đầu tư công đặc biệt không phải đơn giản là “được thi công khi thiết kế chưa hoàn thiện toàn bộ”. Bản chất chính xác hơn là dự án được phép tổ chức thiết kế và thi công theo một trình tự linh hoạt, trong đó những phần đủ cơ sở có thể được triển khai trước, nhưng toàn bộ quá trình phải có cơ chế cập nhật, xác nhận, đối chiếu và hoàn thiện hồ sơ để bảo đảm sự thống nhất cuối cùng.
Đây là sự khác biệt rất quan trọng. Nếu chỉ chú ý đến quyền triển khai sớm mà bỏ qua nghĩa vụ cập nhật và đối chiếu thì cơ chế linh hoạt có thể dẫn đến khoảng cách giữa hồ sơ và thực tế. Ngược lại, nếu kiểm soát tốt từng phiên bản thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật, biên bản xác nhận và nghiệm thu thì dự án có thể vừa duy trì tiến độ vừa bảo đảm khả năng quản lý chất lượng.
Có thể khái quát toàn bộ cơ chế bằng chuỗi: tổ chức dự án → lựa chọn phạm vi Báo cáo nghiên cứu khả thi → lựa chọn nội dung thiết kế → xác định phạm vi thẩm định → phê duyệt hoặc chấp thuận thiết kế → lựa chọn hồ sơ đủ điều kiện để thi công → tổ chức giám sát và nghiệm thu → cập nhật thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật → chủ đầu tư xác nhận → hoàn thiện, phê duyệt thiết kế → đối chiếu phần đã thi công → lập biên bản xác nhận → tiếp tục thi công phần còn lại theo hồ sơ được phê duyệt → nghiệm thu hoàn thành → hoàn thiện hồ sơ công trình → thanh toán, quyết toán và quản lý vốn.
Mỗi mắt xích trong chuỗi đều có quan hệ với mắt xích tiếp theo. Nếu nội dung thiết kế ban đầu chưa đầy đủ thì phải được tiếp tục phát triển. Nếu thiết kế thay đổi trong quá trình thi công thì phải cập nhật. Nếu công trình đã được thi công trước khi thiết kế cuối cùng hoàn thiện thì phải đối chiếu và xác nhận. Nếu có sự khác biệt giữa thực tế và hồ sơ thì phải được quản lý trước khi hình thành hồ sơ hoàn thành.
Vì vậy, trong thực tế quản lý dự án đầu tư công đặc biệt, cần đặc biệt kiểm soát ba nhóm hồ sơ. Nhóm thứ nhất là hồ sơ xác lập cơ sở triển khai, bao gồm Báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế, kết quả thẩm tra, thẩm định và tài liệu phê duyệt hoặc chấp thuận. Nhóm thứ hai là hồ sơ hình thành trong quá trình thi công, bao gồm thiết kế cập nhật, thiết kế điều chỉnh, chỉ dẫn kỹ thuật, xác nhận của chủ đầu tư, hồ sơ giám sát và nghiệm thu. Nhóm thứ ba là hồ sơ hoàn thành phản ánh trạng thái cuối cùng của công trình.
Ba nhóm hồ sơ này phải có khả năng liên kết với nhau. Hồ sơ ban đầu giải thích cơ sở triển khai. Hồ sơ trong quá trình thực hiện giải thích các thay đổi và cách thức kiểm soát. Hồ sơ hoàn thành phản ánh kết quả cuối cùng.
Tóm lại, dự án đầu tư công đặc biệt được tổ chức theo cơ chế tăng quyền chủ động nhưng đồng thời tăng trách nhiệm của người quyết định đầu tư và chủ đầu tư. Người quyết định đầu tư có quyền quyết định tách các dự án thành phần, dự án thành phần độc lập và dự án bồi thường, hỗ trợ tái định cư, giải phóng mặt bằng độc lập nếu có. Chủ đầu tư được lựa chọn một số hoặc các nội dung của Báo cáo nghiên cứu khả thi, lựa chọn nội dung thiết kế trong báo cáo và lựa chọn nội dung của bước thiết kế tiếp theo theo phạm vi được quy định. Đối với FEED hoặc thiết kế kỹ thuật trong Báo cáo nghiên cứu khả thi, chủ đầu tư được quyết định lựa chọn một hoặc một số nội dung tương ứng để thẩm định; đối với thiết kế cơ sở, việc thẩm định được thực hiện theo các nội dung quy định để làm cơ sở phê duyệt thiết kế. Chủ đầu tư được quyết định hình thức chấp thuận thiết kế, được quyết định sử dụng thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật đã được thẩm tra, chấp thuận hoặc phê duyệt để tổ chức thi công, giám sát và nghiệm thu. Trong quá trình thi công, tư vấn thiết kế phải liên tục cập nhật thiết kế, thiết kế điều chỉnh và chỉ dẫn kỹ thuật để chủ đầu tư xác nhận. Khi thiết kế được hoàn thiện và phê duyệt, chủ đầu tư cùng nhà thầu giám sát phải kiểm tra, xác nhận bằng biên bản đối với những phần đã thi công; những phần còn lại phải được thi công theo thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật đã được phê duyệt. Sau khi dự án kết thúc, chủ đầu tư và các nhà thầu phải hoàn thiện hồ sơ hoàn thành phù hợp với thực tế tổ chức thi công, giám sát và nghiệm thu. Việc quản lý, thanh toán, quyết toán vốn tiếp tục tuân thủ pháp luật có liên quan và chi phí đầu tư xây dựng được xác định theo quy định của Bộ Xây dựng. Bản chất của cơ chế đặc biệt vì vậy có thể cô đọng thành nguyên tắc: cho phép chuẩn bị, thiết kế và thi công được tổ chức linh hoạt để đáp ứng yêu cầu triển khai dự án, nhưng mọi sự linh hoạt phải kết thúc bằng một hệ thống thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật, kiểm tra, xác nhận, nghiệm thu và hồ sơ hoàn thành thống nhất với công trình thực tế, trong đó quyền quyết định luôn đi cùng trách nhiệm của chủ thể đã đưa ra quyết định

CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
Địa chỉ: Số 28B Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Q.1, TPHCM
Hotline: 0903649782 - (028) 3514 6426
Email: nguyenthanhmp156@gmail.com
Xem thêm