Dự án đầu tư xây dựng được phân loại theo quy định

Dự án đầu tư xây dựng được phân loại theo quy định

Dự án đầu tư xây dựng được phân loại theo quy định

Phân loại dự án đầu tư xây dựng là bước có ý nghĩa nền tảng trong toàn bộ quá trình quản lý hoạt động đầu tư xây dựng, bởi trước khi xác định một dự án phải thực hiện theo trình tự nào, áp dụng cơ chế quản lý nào hoặc chịu sự điều chỉnh của nhóm quy định nào thì trước hết phải xác định chính xác dự án đó thuộc loại nào. Việc phân loại vì vậy không đơn thuần là đặt tên cho dự án hoặc chia dự án thành các nhóm mang tính thống kê, mà là quá trình xác định vị trí pháp lý của dự án trong hệ thống quản lý đầu tư xây dựng. Một dự án được phân loại đúng sẽ tạo cơ sở để lựa chọn đúng các quy định áp dụng ở những bước tiếp theo; ngược lại, nếu xác định sai loại dự án ngay từ đầu thì có thể dẫn đến việc lựa chọn không phù hợp cơ chế quản lý trong quá trình chuẩn bị, thẩm định, phê duyệt và tổ chức thực hiện dự án. Theo nội dung quy định, việc phân loại cần được xem xét trên nhiều lớp khác nhau, trong đó có phân loại theo Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025, phân loại theo mục đích và công năng phục vụ tại Phụ lục III của Nghị định, đồng thời có cơ chế riêng đối với dự án sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài.

Nguyên tắc đầu tiên là dự án đầu tư xây dựng được phân loại theo Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025. Đây là căn cứ pháp lý cơ bản để xác định dự án thuộc nhóm nào trong hệ thống quản lý hoạt động xây dựng. Vì vậy, khi tiếp nhận hoặc chuẩn bị một dự án, việc đầu tiên không nên chỉ dừng ở xác định tên gọi, quy mô hoặc loại công trình mà cần xác định dự án thuộc trường hợp nào theo Điều 17.

Kết quả phân loại theo Điều 17 có ý nghĩa xuyên suốt chứ không chỉ sử dụng tại thời điểm lập hồ sơ ban đầu. Sau khi dự án được xếp vào một nhóm nhất định, kết quả đó trở thành một trong những cơ sở để xác định các quy định quản lý tương ứng trong Nghị định.

Có thể xem việc phân loại này như bước xác định “hệ quy chiếu pháp lý” của dự án. Khi hệ quy chiếu đã được xác định, các chủ thể mới có cơ sở tiếp tục kiểm tra trình tự, thẩm quyền và những yêu cầu quản lý tương ứng.

Tuy nhiên, phân loại theo Điều 17 chưa phải là lớp phân loại duy nhất. Quy định đồng thời yêu cầu dự án được phân loại theo mục đích và công năng phục vụ theo Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định.

Đây là hai tiêu chí có bản chất khác nhau và cần được xác định đồng thời. Một tiêu chí giúp nhận diện nhóm dự án trong cơ chế quản lý của Luật Xây dựng, còn tiêu chí theo Phụ lục III tập trung vào mục đích và công năng mà dự án phục vụ.

Do đó, không nên hiểu rằng sau khi đã xác định loại dự án theo Điều 17 thì không cần tiếp tục phân loại theo Phụ lục III. Ngược lại, việc xác định công năng theo Phụ lục III cũng không thay thế việc xác định nhóm dự án theo Điều 17.

Một dự án hoàn chỉnh có thể đồng thời mang nhiều thông tin phân loại. Dự án thuộc một nhóm nhất định theo Điều 17, đồng thời thuộc một nhóm nhất định theo mục đích và công năng tại Phụ lục III, và trong những trường hợp đặc biệt còn có thêm các đặc điểm về nguồn vốn hoặc phương thức đầu tư làm phát sinh những quy tắc quản lý riêng.

Chính cách tiếp cận nhiều lớp này giúp phản ánh chính xác hơn bản chất của dự án.

Việc phân loại theo mục đích và công năng phải xuất phát từ chức năng thực tế mà dự án hướng tới. Tên gọi của dự án có thể là thông tin tham khảo nhưng không nên được xem là căn cứ duy nhất. Điều quan trọng hơn là dự án được hình thành để phục vụ mục tiêu gì và các công trình thuộc dự án có chức năng như thế nào.

Đối với dự án có nhiều công trình hoặc nhiều hạng mục, việc nhận diện công năng càng cần được xem xét trên cơ sở nội dung thực tế của dự án và quy định tại Phụ lục III. Việc phân loại phải thống nhất với hồ sơ dự án thay vì chỉ dựa trên cách đặt tên.

Sau hai lớp phân loại chung nói trên, quy định dành một cơ chế đáng chú ý cho dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức, tức vốn ODA, và vốn vay ưu đãi nước ngoài. Đây là nhóm dự án có sự giao thoa giữa pháp luật về xây dựng và pháp luật chuyên ngành điều chỉnh việc quản lý, sử dụng nguồn vốn.

Nguyên tắc được xác lập là dự án sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài thực hiện theo Nghị định đồng thời với pháp luật về quản lý, sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài.

Điều này có nghĩa sự xuất hiện của nguồn vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi không làm cho dự án tự động nằm ngoài phạm vi áp dụng của Nghị định. Hai hệ thống quy định cùng được đặt ra để điều chỉnh dự án trong phạm vi tương ứng.

Vấn đề quan trọng xuất hiện khi hai hệ thống có quy định khác nhau về cùng một vấn đề. Trong trường hợp đó, pháp luật về quản lý, sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài được ưu tiên áp dụng.

Đây là nguyên tắc giải quyết sự khác biệt giữa các quy định cần được nhận diện chính xác. Điều kiện để áp dụng nguyên tắc ưu tiên là phải có sự khác nhau về “cùng một vấn đề”.

Vì vậy, không nên mở rộng nguyên tắc này thành cách hiểu rằng bất cứ dự án nào sử dụng ODA thì toàn bộ pháp luật về ODA đều thay thế Nghị định về quản lý hoạt động xây dựng. Quy định chỉ xác định thứ tự ưu tiên khi hai hệ thống cùng điều chỉnh một vấn đề nhưng có nội dung khác nhau.

Nếu một vấn đề thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định mà pháp luật về ODA và vốn vay ưu đãi không có quy định khác thì tiếp tục thực hiện theo quy định tương ứng của Nghị định.

Cách áp dụng phù hợp có thể được thực hiện theo ba bước. Trước hết xác định vấn đề cụ thể đang cần giải quyết. Tiếp theo xác định Nghị định quy định vấn đề đó như thế nào và pháp luật về quản lý, sử dụng ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài có quy định về cùng vấn đề hay không. Cuối cùng, nếu hai quy định khác nhau thì áp dụng quy định của pháp luật về ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài.

Cách tiếp cận này giúp tránh việc áp dụng nguyên tắc ưu tiên một cách quá rộng hoặc quá hẹp.

Bên cạnh nguyên tắc phối hợp pháp luật, quy định còn xác định cụ thể cách phân loại để quản lý hoạt động xây dựng đối với dự án sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài. Đây là nội dung đặc biệt quan trọng bởi cùng sử dụng một loại nguồn vốn nhưng dự án có thể được quản lý theo những cơ chế hoàn toàn khác nhau.

Trường hợp thứ nhất là dự án thuộc nhiệm vụ chi của ngân sách trung ương hoặc dự án thuộc nhiệm vụ chi của ngân sách địa phương sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài.

Đối với những dự án này, hoạt động xây dựng được thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư công tại điểm a khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025.

Như vậy, nếu dự án thuộc nhiệm vụ chi của ngân sách trung ương hoặc địa phương và đáp ứng trường hợp được quy định thì cơ chế quản lý xây dựng được xác định theo nhóm dự án đầu tư công.

Đây là điểm quan trọng bởi nguồn vốn có yếu tố nước ngoài không làm mất đi tính chất quản lý theo dự án đầu tư công trong trường hợp được quy định.

Từ góc độ thực hành, khi gặp một dự án sử dụng ODA hoặc vốn vay ưu đãi, câu hỏi đầu tiên không nên là “có phải dự án đầu tư công hay không?” mà nên bắt đầu bằng việc xác định dự án thuộc nhiệm vụ chi nào và nguồn vốn đang được sử dụng theo cấu trúc nào.

Nếu thuộc nhiệm vụ chi ngân sách trung ương hoặc địa phương theo trường hợp tại điểm a thì dự án được đưa vào cơ chế quản lý đối với dự án đầu tư công.

Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định đối với dự án đầu tư công tại Nghị định vẫn phải đặt trong mối quan hệ với nguyên tắc ưu tiên pháp luật về ODA và vốn vay ưu đãi đã nêu. Nghĩa là dự án được quản lý theo nhóm đầu tư công, nhưng nếu một vấn đề cụ thể có quy định khác nhau giữa Nghị định và pháp luật về ODA thì quy định chuyên ngành về ODA được ưu tiên.

Trường hợp thứ hai có cấu trúc khác. Đó là dự án thuộc nhiệm vụ chi của ngân sách địa phương sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài làm phần vốn nhà nước tham gia trong dự án đối tác công tư, tức PPP.

Trong trường hợp này, dự án được thực hiện theo các quy định đối với dự án PPP tại điểm b khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025.

Sự khác biệt giữa trường hợp thứ nhất và trường hợp thứ hai nằm ở cách nguồn vốn được sử dụng.

Ở trường hợp thứ nhất, dự án thuộc nhiệm vụ chi ngân sách và được quản lý theo cơ chế của dự án đầu tư công. Ở trường hợp thứ hai, vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi thuộc nhiệm vụ chi ngân sách địa phương nhưng được sử dụng làm phần vốn nhà nước tham gia trong cấu trúc của một dự án PPP.

Khi đó, chính cấu trúc PPP làm cho dự án được quản lý theo nhóm dự án PPP thay vì dự án đầu tư công theo trường hợp tại điểm a.

Điều này thể hiện một nguyên tắc rất quan trọng: nguồn gốc vốn chưa đủ để kết luận cơ chế quản lý của dự án. Phải xem xét đồng thời mục đích sử dụng và vị trí của nguồn vốn trong cấu trúc đầu tư.

Hai dự án cùng sử dụng vốn ODA có thể thuộc hai cơ chế quản lý khác nhau nếu cách sử dụng nguồn vốn khác nhau. Một dự án có thể được quản lý như dự án đầu tư công, trong khi dự án khác được quản lý theo cơ chế PPP.

Do đó, việc ghi nhận đơn giản “nguồn vốn ODA” trong hồ sơ chưa đủ để xác định loại dự án. Cần tiếp tục làm rõ vốn được sử dụng theo cơ chế nào.

Trường hợp thứ ba là dự án thuộc doanh nghiệp sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài.

Đối với trường hợp này, dự án được thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư kinh doanh tại điểm d khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025.

Đây là một điểm phân loại quan trọng khác. Việc doanh nghiệp sử dụng ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài không làm cho dự án tự động trở thành dự án đầu tư công.

Theo nội dung quy định, nếu dự án thuộc doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn này thì chế độ quản lý được xác định theo dự án đầu tư kinh doanh.

Như vậy, chỉ riêng trong phạm vi dự án sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài đã có thể hình thành ba hướng quản lý khác nhau: quản lý theo dự án đầu tư công, quản lý theo dự án PPP hoặc quản lý theo dự án đầu tư kinh doanh.

Để phân biệt ba trường hợp này, cần kiểm tra không chỉ nguồn vốn mà còn nhiệm vụ chi, chủ thể dự án và cách nguồn vốn được sử dụng.

Có thể xây dựng một chuỗi nhận diện tương đối rõ. Trước hết xác định dự án có sử dụng ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài hay không. Nếu có, tiếp tục xác định dự án thuộc nhiệm vụ chi của ngân sách trung ương, nhiệm vụ chi của ngân sách địa phương hay thuộc doanh nghiệp.

Nếu thuộc nhiệm vụ chi ngân sách trung ương hoặc địa phương theo trường hợp tại điểm a thì quản lý theo dự án đầu tư công.

Nếu thuộc nhiệm vụ chi ngân sách địa phương nhưng vốn được sử dụng làm phần vốn nhà nước tham gia dự án PPP thì quản lý theo dự án PPP.

Nếu dự án thuộc doanh nghiệp sử dụng ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài thì quản lý theo dự án đầu tư kinh doanh.

Sau khi xác định được một trong ba nhóm này, chưa nên kết thúc quá trình kiểm tra. Bước tiếp theo là xem xét pháp luật về quản lý, sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi có quy định khác với Nghị định về vấn đề cụ thể đang giải quyết hay không.

Nếu có sự khác nhau về cùng vấn đề thì áp dụng pháp luật về quản lý, sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài.

Như vậy, đối với dự án ODA có thể hình dung việc xác định pháp luật áp dụng theo hai tầng. Tầng thứ nhất trả lời dự án được quản lý như dự án đầu tư công, PPP hay đầu tư kinh doanh. Tầng thứ hai trả lời đối với vấn đề cụ thể đang xử lý, có phải ưu tiên quy định của pháp luật về ODA và vốn vay ưu đãi hay không.

Hai tầng này không thay thế nhau.

Việc một dự án được quản lý theo quy định đối với dự án đầu tư công không có nghĩa bỏ qua pháp luật ODA. Ngược lại, việc pháp luật ODA được ưu tiên khi có khác biệt cũng không có nghĩa dự án không cần xác định nhóm quản lý theo Luật Xây dựng và Nghị định.

Đây chính là điểm cần đặc biệt chú ý để tránh nhầm lẫn trong thực tế.

Ngoài các trường hợp sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi, quy định còn xác định cách xử lý đối với dự án thuộc điểm c khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025.

Theo đó, dự án thuộc điểm c khoản 1 Điều 17 được thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư công tại Nghị định.

Quy định này thiết lập một cơ chế dẫn chiếu rõ ràng. Sau khi dự án được xác định thuộc điểm c khoản 1 Điều 17, khi chuyển sang áp dụng Nghị định thì các quy định dành cho dự án đầu tư công được sử dụng để quản lý.

Điều này cho thấy cần phân biệt giữa tên nhóm hoặc vị trí phân loại dự án trong Luật với hệ thống quy định được Nghị định yêu cầu áp dụng.

Không nên dừng ở việc kết luận “dự án thuộc điểm c”. Kết luận đầy đủ phục vụ quản lý phải tiếp tục chỉ ra rằng dự án này thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư công tại Nghị định.

Nếu hệ thống hóa toàn bộ nội dung thành một phương pháp phân loại, có thể bắt đầu từ lớp thứ nhất là phân loại theo Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025.

Đây là bước xác định vị trí pháp lý cơ bản của dự án.

Lớp thứ hai là phân loại theo mục đích và công năng phục vụ theo Phụ lục III. Đây là bước xác định bản chất sử dụng của dự án.

Lớp thứ ba là xác định nguồn vốn, đặc biệt kiểm tra dự án có sử dụng ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài hay không.

Lớp thứ tư, nếu có ODA hoặc vốn vay ưu đãi, là xác định nhiệm vụ chi, chủ thể và cấu trúc sử dụng vốn để đưa dự án vào một trong các cơ chế đầu tư công, PPP hoặc đầu tư kinh doanh.

Lớp thứ năm là kiểm tra nguyên tắc ưu tiên pháp luật. Nếu Nghị định và pháp luật về quản lý, sử dụng ODA hoặc vốn vay ưu đãi có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì ưu tiên pháp luật chuyên ngành về nguồn vốn.

Lớp cuối cùng là kiểm tra các trường hợp dẫn chiếu đặc biệt, trong đó dự án thuộc điểm c khoản 1 Điều 17 được thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư công tại Nghị định.

Khi áp dụng đầy đủ các lớp này, một dự án sẽ không chỉ có một “nhãn phân loại” đơn giản mà có một hồ sơ nhận diện tương đối đầy đủ.

Chẳng hạn, hồ sơ quản lý có thể xác định đồng thời dự án thuộc nhóm nào theo Điều 17, thuộc nhóm công năng nào theo Phụ lục III, sử dụng nguồn vốn gì, nếu có ODA thì thuộc cấu trúc nào và hệ thống quy định nào cần được ưu tiên trong trường hợp phát sinh khác biệt.

Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích đối với dự án phức tạp bởi cùng một dự án có thể mang nhiều đặc điểm pháp lý cùng lúc.

Một sai lầm dễ phát sinh là chỉ nhìn vào nguồn vốn. Nếu thấy vốn nhà nước thì ngay lập tức kết luận dự án đầu tư công hoặc thấy vốn ODA thì tự động áp dụng một cơ chế duy nhất. Nội dung quy định cho thấy việc phân loại cần nhiều thông tin hơn.

Sai lầm thứ hai là chỉ nhìn vào chủ thể. Việc dự án do doanh nghiệp thực hiện là thông tin quan trọng nhưng vẫn phải đặt trong đúng trường hợp được quy định để xác định cơ chế quản lý.

Sai lầm thứ ba là đồng nhất công năng dự án với loại dự án theo cơ chế quản lý. Công năng theo Phụ lục III là một lớp phân loại, trong khi loại dự án theo Điều 17 là một lớp khác.

Sai lầm thứ tư là hiểu nguyên tắc ưu tiên pháp luật ODA theo nghĩa loại bỏ toàn bộ Nghị định. Trên thực tế, nguyên tắc ưu tiên chỉ được kích hoạt khi có quy định khác nhau về cùng một vấn đề.

Do đó, người lập và người kiểm tra hồ sơ nên sử dụng một chuỗi câu hỏi cố định thay vì kết luận theo một dấu hiệu riêng lẻ.

Câu hỏi thứ nhất: dự án thuộc trường hợp nào theo Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025?

Câu hỏi thứ hai: dự án được phân loại theo mục đích và công năng nào tại Phụ lục III?

Câu hỏi thứ ba: dự án có sử dụng ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài hay không?

Nếu có, câu hỏi tiếp theo là dự án thuộc nhiệm vụ chi ngân sách trung ương, nhiệm vụ chi ngân sách địa phương hay thuộc doanh nghiệp?

Nếu thuộc nhiệm vụ chi ngân sách địa phương, cần kiểm tra tiếp vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi có được sử dụng làm phần vốn nhà nước tham gia dự án PPP hay không.

Sau đó xác định cơ chế quản lý tương ứng: đầu tư công, PPP hoặc đầu tư kinh doanh.

Tiếp theo kiểm tra vấn đề đang xử lý có quy định khác nhau giữa Nghị định và pháp luật ODA hay không. Nếu có thì áp dụng nguyên tắc ưu tiên pháp luật về ODA và vốn vay ưu đãi.

Cuối cùng kiểm tra dự án có thuộc điểm c khoản 1 Điều 17 hay không để áp dụng quy định đối với dự án đầu tư công tại Nghị định theo yêu cầu dẫn chiếu.

Chuỗi câu hỏi này giúp biến một quy định tương đối phức tạp thành quá trình kiểm tra có hệ thống.

Quan trọng hơn, kết quả phân loại cần được duy trì thống nhất trong toàn bộ hồ sơ dự án. Nếu tài liệu đầu tiên xác định dự án theo một cơ chế nhưng những hồ sơ sau lại sử dụng quy trình của một loại dự án khác mà không có căn cứ thì có thể phát sinh sự không thống nhất.

Vì vậy, việc phân loại nên được thực hiện từ sớm và được kiểm tra lại khi có sự thay đổi về nguồn vốn, cấu trúc đầu tư hoặc những yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến cơ chế quản lý.

Phân loại đúng còn giúp xác định đúng trình tự thực hiện. Như quy định về trình tự đầu tư xây dựng, một số nhóm dự án có cơ chế riêng. Vì vậy, kết quả phân loại trở thành đầu vào để xác định dự án phải đi theo trình tự nào.

Tương tự, khi xác định việc lập, thẩm định và phê duyệt dự án, nhóm dự án là một thông tin quan trọng để lựa chọn các quy định tương ứng.

Do đó, phân loại không phải một thủ tục đứng riêng mà là điểm kết nối với hàng loạt hoạt động quản lý tiếp theo.

Nếu nhìn rộng hơn, hệ thống phân loại được thiết kế để trả lời ba nhóm câu hỏi khác nhau. Nhóm thứ nhất là “dự án thuộc cơ chế quản lý nào?”. Nhóm thứ hai là “dự án phục vụ mục đích và công năng gì?”. Nhóm thứ ba là “có nguồn vốn hoặc cấu trúc đầu tư đặc biệt nào làm phát sinh quy tắc áp dụng riêng hay không?”.

Chỉ khi trả lời đầy đủ cả ba nhóm câu hỏi mới có thể nhận diện tương đối đầy đủ dự án.

Đặc biệt đối với ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài, phải bổ sung câu hỏi thứ tư: “nếu có sự khác nhau giữa các hệ thống pháp luật về cùng một vấn đề thì quy định nào được ưu tiên?”. Câu trả lời theo nội dung được nêu là pháp luật về quản lý, sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài.

Có thể khái quát cơ chế phân loại ODA bằng một chuỗi ngắn: xác định có ODA hoặc vốn vay ưu đãi → xác định nhiệm vụ chi hoặc chủ thể → xác định nguồn vốn có tham gia PPP hay không → xác định nhóm quản lý đầu tư công, PPP hoặc đầu tư kinh doanh → kiểm tra pháp luật ODA đối với vấn đề cụ thể → nếu có khác biệt về cùng vấn đề thì ưu tiên pháp luật ODA.

Đối với dự án thông thường, chuỗi nhận diện có thể đơn giản hơn: xác định loại theo Điều 17 → xác định mục đích, công năng theo Phụ lục III → áp dụng hệ thống quy định tương ứng.

Đối với dự án thuộc điểm c khoản 1 Điều 17 thì thêm bước dẫn chiếu sang các quy định đối với dự án đầu tư công tại Nghị định.

Như vậy, việc phân loại dự án đầu tư xây dựng về bản chất là quá trình xác định đúng “đường đi pháp lý” của dự án trước khi bắt đầu xử lý những thủ tục cụ thể.

Tóm lại, dự án đầu tư xây dựng trước hết được phân loại theo Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025 và đồng thời được phân loại theo mục đích, công năng phục vụ theo Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định. Hai lớp phân loại này có chức năng khác nhau và cần được xác định song song. Đối với dự án sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài, dự án đồng thời chịu sự điều chỉnh của Nghị định và pháp luật về quản lý, sử dụng nguồn vốn tương ứng; khi hai hệ thống có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì ưu tiên áp dụng pháp luật về quản lý, sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài. Trong quản lý hoạt động xây dựng, dự án thuộc nhiệm vụ chi ngân sách trung ương hoặc nhiệm vụ chi ngân sách địa phương sử dụng ODA, vốn vay ưu đãi theo trường hợp được quy định được thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư công. Nếu dự án thuộc nhiệm vụ chi ngân sách địa phương nhưng nguồn vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi được sử dụng làm phần vốn nhà nước tham gia dự án PPP thì thực hiện theo các quy định đối với dự án PPP. Nếu dự án thuộc doanh nghiệp sử dụng ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài thì thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư kinh doanh. Riêng dự án thuộc điểm c khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025 được thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư công tại Nghị định. Vì vậy, nguyên tắc xuyên suốt có thể được cô đọng thành chuỗi: xác định loại dự án theo Luật → xác định mục đích và công năng theo Phụ lục III → xác định nguồn vốn → xác định nhiệm vụ chi, chủ thể và cấu trúc sử dụng vốn nếu có ODA hoặc vốn vay ưu đãi → xác định cơ chế quản lý đầu tư công, PPP hoặc đầu tư kinh doanh → kiểm tra quy định chuyên ngành về ODA → áp dụng nguyên tắc ưu tiên khi có quy định khác nhau về cùng một vấn đề → duy trì kết quả phân loại thống nhất trong toàn bộ quá trình quản lý dự án. Phân loại càng chính xác ngay từ đầu thì việc xác định trình tự, thủ tục và cơ chế quản lý ở các giai đoạn tiếp theo càng rõ ràng, hạn chế nguy cơ áp dụng nhầm hệ thống quy định đối với dự án.

 

CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG

Địa chỉ: Số 28B Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Q.1, TPHCM

Hotline:  0903649782 - (028) 3514 6426

Email: nguyenthanhmp156@gmail.com

 


Tin tức liên quan

Giấy phép xây dựng cho toàn bộ công trình thuộc dự án
Giấy phép xây dựng cho toàn bộ công trình thuộc dự án

74 Lượt xem

Xin giấy phép cho toàn bộ công trình thuộc dự án

Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới

52 Lượt xem

Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới

Quy định chung về hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng
Quy định chung về hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng

59 Lượt xem

Quy định chung về hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng

Các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng
Các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng

44 Lượt xem

Các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng

Lập dự án đầu tư xây dựng

59 Lượt xem

Báo cáo lập dự án đầu tư xây dựng, đồng thời làm rõ thời điểm bắt buộc áp dụng, dữ liệu BIM

Áp dụng tiêu chuẩn trong hoạt động xây dựng
Áp dụng tiêu chuẩn trong hoạt động xây dựng

44 Lượt xem

Áp dụng tiêu chuẩn trong hoạt động xây dựng và lập dự án đầu tư


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng