Nhiệm vụ thiết kế xây dựng
Nhiệm vụ thiết kế xây dựng
Nhiệm vụ thiết kế xây dựng có thể được xem là tài liệu đầu vào quan trọng định hướng cho toàn bộ quá trình lập dự án và triển khai thiết kế xây dựng công trình. Trước khi đơn vị tư vấn nghiên cứu phương án kiến trúc, kết cấu, công nghệ, hệ thống kỹ thuật hoặc phát triển các bước thiết kế tiếp theo, cần phải xác định rõ công trình được xây dựng nhằm mục tiêu gì, ở đâu, với quy mô và công năng như thế nào, cần đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật nào, sử dụng công nghệ gì nếu có, yêu cầu về chỉ dẫn kỹ thuật và mô hình BIM ra sao. Những nội dung đó được hệ thống hóa trong nhiệm vụ thiết kế xây dựng. Vì vậy, nhiệm vụ thiết kế không đơn thuần là một thủ tục mở đầu cho hoạt động thiết kế mà chính là cơ sở để xác lập phạm vi công việc, định hướng giải pháp và kiểm soát mức độ đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế sau này.
Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án là chủ thể tổ chức lập nhiệm vụ thiết kế xây dựng. Tùy theo năng lực, điều kiện tổ chức và tính chất của dự án, chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án có thể trực tiếp lập nhiệm vụ hoặc thuê tổ chức, cá nhân có kinh nghiệm về thiết kế xây dựng thực hiện công việc này. Việc cho phép lựa chọn giữa tự tổ chức lập và thuê bên ngoài tạo sự linh hoạt trong quá trình chuẩn bị dự án, nhưng đồng thời yêu cầu tổ chức hoặc cá nhân được thuê phải có kinh nghiệm về thiết kế xây dựng.
Yêu cầu về kinh nghiệm có ý nghĩa thực tế rất lớn. Nhiệm vụ thiết kế phải chuyển hóa nhu cầu đầu tư thành những yêu cầu có thể sử dụng trực tiếp cho hoạt động lập dự án và thiết kế. Nếu nhiệm vụ chỉ thể hiện mong muốn chung mà thiếu các tiêu chí cụ thể về quy mô, công năng, công nghệ hoặc yêu cầu kỹ thuật thì đơn vị tư vấn thiết kế sẽ khó xác định chính xác phạm vi cần nghiên cứu. Ngược lại, nếu nhiệm vụ được xây dựng không phù hợp với điều kiện thực tế hoặc đặt ra những yêu cầu thiếu cơ sở thì quá trình thiết kế có thể phải điều chỉnh nhiều lần.
Do đó, việc lập nhiệm vụ cần có sự kết hợp giữa góc nhìn quản lý của chủ đầu tư với kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn về thiết kế xây dựng. Chủ đầu tư hiểu mục tiêu, nhu cầu và điều kiện thực hiện dự án; trong khi tổ chức hoặc cá nhân có kinh nghiệm thiết kế có thể hỗ trợ chuyển các nhu cầu đó thành những yêu cầu kỹ thuật có tính khả thi.
Một nguyên tắc quan trọng là nhiệm vụ thiết kế xây dựng phải phù hợp với chủ trương đầu tư nếu dự án thuộc trường hợp có chủ trương đầu tư. Điều này tạo ra sự liên tục giữa giai đoạn xác lập định hướng đầu tư và giai đoạn chuẩn bị thiết kế.
Chủ trương đầu tư là một trong những cơ sở quan trọng để nhiệm vụ thiết kế xác định phạm vi và yêu cầu tương ứng. Nhiệm vụ thiết kế không nên phát triển theo hướng làm thay đổi bản chất những nội dung đã được xác định trong chủ trương đầu tư. Mục tiêu, quy mô và những yêu cầu được đưa vào nhiệm vụ phải được xem xét trong mối quan hệ với chủ trương đã được xác lập.
Sau khi được lập và chấp thuận hoặc phê duyệt, nhiệm vụ thiết kế trở thành căn cứ để lập dự án đầu tư xây dựng và lập thiết kế xây dựng. Vai trò này cho thấy nhiệm vụ nằm ở đầu chuỗi các hoạt động kỹ thuật tiếp theo.
Khi lập dự án, đơn vị tư vấn phải căn cứ vào nhiệm vụ để nghiên cứu và lựa chọn phương án. Khi lập thiết kế, đơn vị thiết kế phải kiểm tra các giải pháp của mình có đáp ứng những yêu cầu đã được giao hay không. Vì vậy, nhiệm vụ thiết kế đồng thời có hai chức năng: định hướng trước khi thiết kế và tạo cơ sở để kiểm soát kết quả sau khi thiết kế được hình thành.
Nếu nhiệm vụ xác định rõ mục tiêu, công năng, quy mô, công nghệ và yêu cầu kỹ thuật thì đơn vị thiết kế có thể tập trung nghiên cứu giải pháp trong phạm vi rõ ràng. Ngược lại, nhiệm vụ thiếu cụ thể có thể dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau giữa chủ đầu tư và đơn vị tư vấn.
Để nâng cao chất lượng nhiệm vụ, chủ đầu tư được thuê tổ chức tư vấn hoặc chuyên gia để góp ý hoặc thẩm tra nhiệm vụ thiết kế. Đây là một cơ chế giúp bổ sung góc nhìn chuyên môn trước khi nhiệm vụ được sử dụng làm căn cứ chính thức cho các bước tiếp theo.
Đối với dự án có quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp hoặc sử dụng công nghệ đặc thù, việc có thêm ý kiến tư vấn có thể giúp phát hiện sớm những yêu cầu chưa hợp lý, thiếu nội dung hoặc khó triển khai. Việc thẩm tra nhiệm vụ cũng có thể giúp kiểm tra tính đầy đủ và sự thống nhất giữa các nhóm yêu cầu.
Về nội dung, trước hết nhiệm vụ thiết kế phải xác định căn cứ để lập nhiệm vụ. Đây là phần tạo nền tảng cho toàn bộ tài liệu bởi nó giúp nhận diện những thông tin, tài liệu và yêu cầu đã được sử dụng để xây dựng nhiệm vụ.
Căn cứ lập nhiệm vụ cần có mối liên hệ với các nội dung được đưa ra sau đó. Mục tiêu, địa điểm, quy mô, công năng hoặc công nghệ không nên xuất hiện như những yêu cầu độc lập mà cần được xác định trên cơ sở những thông tin và quyết định tương ứng của dự án.
Sau phần căn cứ là mục tiêu xây dựng công trình. Mục tiêu là một trong những nội dung quan trọng nhất bởi mọi giải pháp thiết kế cuối cùng đều phải hướng đến việc đáp ứng mục tiêu này.
Mục tiêu cần làm rõ công trình được xây dựng để đáp ứng nhu cầu nào và kết quả mong muốn khi công trình hoàn thành, đưa vào khai thác là gì. Từ mục tiêu mới có thể xác định hợp lý quy mô và công năng.
Nếu mục tiêu yêu cầu một công trình đáp ứng một năng lực sử dụng nhất định thì quy mô phải được nghiên cứu tương ứng. Nếu mục tiêu gắn với một quy trình công nghệ cụ thể thì nhiệm vụ phải đặt ra yêu cầu công nghệ phù hợp. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là một nội dung mang tính giới thiệu mà là điểm xuất phát của chuỗi yêu cầu kỹ thuật.
Tiếp theo là địa điểm xây dựng công trình. Địa điểm có ảnh hưởng trực tiếp đến việc nghiên cứu quy hoạch, kiến trúc, khảo sát và nhiều giải pháp kỹ thuật khác.
Khi địa điểm được xác định rõ, đơn vị lập dự án và thiết kế có thể nghiên cứu phương án trong bối cảnh cụ thể thay vì trên những giả định chung. Điều này đặc biệt quan trọng bởi cùng một loại công trình nhưng được xây dựng tại những địa điểm khác nhau có thể cần các giải pháp khác nhau.
Đối với thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật, nhiệm vụ phải xác định các yêu cầu về quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án, cảnh quan và kiến trúc công trình nếu có.
Yêu cầu về quy hoạch giúp bảo đảm phương án thiết kế được phát triển phù hợp với cơ sở quy hoạch của dự án. Đây là một trong những giới hạn đầu vào quan trọng đối với việc bố trí và xác định các chỉ tiêu của công trình.
Yêu cầu về cảnh quan và kiến trúc giúp định hướng cách công trình được tổ chức trong không gian và hình thức kiến trúc cần nghiên cứu. Nếu những yêu cầu này được xác định từ nhiệm vụ, đơn vị thiết kế có thể chủ động phát triển phương án phù hợp ngay từ đầu.
Một nhóm nội dung quan trọng khác là yêu cầu về quy mô và thời hạn sử dụng công trình. Quy mô cần được xác định phù hợp với mục tiêu và nhu cầu sử dụng, tránh tình trạng thiết kế không đủ khả năng đáp ứng hoặc vượt quá nhu cầu thực tế.
Thời hạn sử dụng công trình cũng là một thông tin đầu vào cần thiết. Khi yêu cầu này được xác định, đơn vị thiết kế có cơ sở để nghiên cứu các giải pháp phù hợp trong phạm vi công việc của mình.
Công năng sử dụng là nội dung phải được xác định rõ trong nhiệm vụ. Công năng cho biết công trình hoặc từng khu vực của công trình được sử dụng vào mục đích gì, từ đó định hướng việc tổ chức không gian và các hệ thống phục vụ.
Mối quan hệ giữa mục tiêu, quy mô và công năng cần được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu xác định nhu cầu tổng thể, quy mô lượng hóa phạm vi đáp ứng nhu cầu, còn công năng cụ thể hóa cách công trình được sử dụng.
Nếu ba nội dung này không thống nhất thì phương án thiết kế có thể mất cân đối. Chẳng hạn, mục tiêu và quy mô có thể phù hợp nhưng tổ chức công năng không đáp ứng nhu cầu vận hành thì công trình vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
Nhiệm vụ thiết kế cũng phải xác định các yêu cầu về tiêu chuẩn. Đây là cơ sở kỹ thuật để đơn vị thiết kế nhận biết những yêu cầu cần được xem xét trong quá trình phát triển phương án.
Đối với công trình có công nghệ, nhiệm vụ phải xác định yêu cầu về công nghệ. Nội dung này có ý nghĩa đặc biệt bởi công nghệ có thể chi phối nhiều giải pháp khác của công trình.
Công nghệ có thể ảnh hưởng đến mặt bằng, kết cấu, thiết bị và hệ thống kỹ thuật. Vì vậy, nếu dự án có yêu cầu công nghệ thì nội dung này cần được nhận diện ngay từ nhiệm vụ thay vì chỉ được bổ sung sau khi phương án kiến trúc đã hình thành.
Ngoài tiêu chuẩn và công nghệ, nhiệm vụ còn phải xác định các yêu cầu kỹ thuật khác đối với công trình. Đây là phạm vi cho phép tài liệu phản ánh những đặc điểm riêng của từng dự án.
Không phải mọi công trình đều có cùng điều kiện sử dụng hoặc yêu cầu kỹ thuật. Vì vậy, nhiệm vụ phải được xây dựng riêng cho đối tượng cụ thể thay vì sao chép một mẫu chung mà không xem xét đặc điểm dự án.
Nội dung tiếp theo là các yêu cầu đối với chỉ dẫn kỹ thuật. Chỉ dẫn kỹ thuật có vai trò xác định những yêu cầu kỹ thuật phục vụ việc triển khai công trình, vì vậy nhiệm vụ cần định hướng ngay từ đầu những nội dung cần được thể hiện.
Việc đặt ra yêu cầu về chỉ dẫn kỹ thuật từ giai đoạn nhiệm vụ giúp bảo đảm chỉ dẫn được phát triển đồng bộ với thiết kế và không bị xem như một tài liệu phụ được bổ sung sau cùng.
Một nội dung ngày càng quan trọng trong quản lý thiết kế là yêu cầu về mức độ và nhu cầu thông tin trong mô hình BIM của dự án. Nhiệm vụ thiết kế phải xác định các yêu cầu này để những chủ thể tham gia hiểu rõ phạm vi thông tin cần tạo lập.
Mức độ thông tin cần được xác định phù hợp với mục đích sử dụng mô hình. Nếu mô hình được sử dụng cho những mục tiêu khác nhau thì nhu cầu thông tin cũng có thể khác nhau.
Việc xác định nhu cầu thông tin từ đầu giúp tránh tình trạng mỗi đơn vị tạo lập mô hình theo một mức độ khác nhau hoặc cung cấp dữ liệu không đáp ứng nhu cầu của dự án.
BIM vì vậy không chỉ là vấn đề lựa chọn phần mềm hay hình thức thể hiện mô hình. Trong phạm vi nhiệm vụ thiết kế, trọng tâm là xác định mức độ và nhu cầu thông tin mà dự án yêu cầu.
Đối với dự án áp dụng thiết kế FEED, nhiệm vụ thiết kế FEED có phạm vi rộng và chuyên sâu hơn do phải đáp ứng đặc điểm của dự án có thiết kế công nghệ.
Trước hết, nhiệm vụ FEED phải bao gồm các nội dung tương ứng về căn cứ lập nhiệm vụ, mục tiêu xây dựng, địa điểm, yêu cầu về quy hoạch, cảnh quan và kiến trúc nếu có, quy mô, thời hạn sử dụng, công năng, tiêu chuẩn, công nghệ, các yêu cầu kỹ thuật khác và yêu cầu về BIM.
Như vậy, FEED không tách khỏi nền tảng chung của nhiệm vụ thiết kế mà kế thừa các yêu cầu cơ bản này rồi bổ sung thêm những nội dung chuyên sâu.
Nội dung bổ sung đầu tiên là các yêu cầu kỹ thuật đối với phương án công nghệ. Vì thiết kế FEED được lập cho dự án có thiết kế công nghệ nên phương án công nghệ chính là một trong những đối tượng trọng tâm cần được kiểm soát.
Nhiệm vụ phải xác định các yêu cầu đủ rõ để đơn vị thiết kế FEED có cơ sở nghiên cứu và cụ thể hóa phương án công nghệ. Đồng thời phải xác định yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị công nghệ.
Công nghệ và thiết bị có mối quan hệ chặt chẽ. Công nghệ xác định nhu cầu đối với thiết bị, còn thông số và đặc điểm của thiết bị có thể tác động đến giải pháp công trình.
Một thiết bị có kích thước hoặc tải trọng lớn có thể ảnh hưởng đến kiến trúc và kết cấu. Thiết bị có yêu cầu vận hành riêng có thể làm phát sinh nhu cầu đối với các hệ thống kỹ thuật. Vì vậy, nhiệm vụ FEED phải tạo ra cơ sở để công nghệ, thiết bị và thiết kế xây dựng được nghiên cứu đồng bộ.
Ngoài phương án công nghệ và thiết bị, nhiệm vụ FEED còn phải xác định các yêu cầu kỹ thuật khác phù hợp với dự án. Đây là cơ sở để bao quát những đặc điểm riêng mà yêu cầu chung chưa thể hiện hết.
Một nhóm nội dung rất đáng chú ý khác là yêu cầu về chi phí. Việc đưa chi phí vào nhiệm vụ FEED cho thấy phương án kỹ thuật phải được nghiên cứu trong mối quan hệ với nguồn lực đầu tư.
Thiết kế không chỉ cần khả thi về kỹ thuật mà còn cần được đặt trong giới hạn và mục tiêu chi phí của dự án. Việc lựa chọn công nghệ, thiết bị, vật liệu hoặc giải pháp xây dựng có thể làm thay đổi chi phí đáng kể.
Do đó, yêu cầu về chi phí giúp tạo một tiêu chí để kiểm soát quá trình phát triển FEED, hạn chế tình trạng phương án kỹ thuật được nghiên cứu tách rời hoàn toàn khỏi khả năng thực hiện về kinh tế.
Nhiệm vụ FEED đồng thời phải xác định định hướng biện pháp thi công. Đây là nội dung kết nối thiết kế với khả năng hiện thực hóa công trình.
Một phương án có thể hợp lý trên hồ sơ nhưng nếu gây ra những khó khăn đáng kể trong quá trình thi công thì cần được xem xét từ sớm. Vì vậy, định hướng biện pháp thi công giúp quá trình thiết kế tính đến điều kiện triển khai thực tế.
Cùng với đó là kế hoạch thi công tổng thể. Đối với dự án có nhiều công trình, dây chuyền công nghệ hoặc nhiều hệ thống thiết bị, trình tự triển khai có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phối hợp.
Kế hoạch tổng thể giúp thiết kế được nghiên cứu trong bối cảnh thực hiện dự án chứ không chỉ ở trạng thái công trình sau khi hoàn thành.
Nhiệm vụ FEED còn phải đặt ra yêu cầu về quản lý rủi ro. Đây là một nội dung quan trọng bởi dự án có thể phải đối mặt với các rủi ro liên quan đến công nghệ, thiết bị, kỹ thuật, chi phí hoặc thi công.
Việc xác định yêu cầu quản lý rủi ro ngay từ nhiệm vụ giúp các yếu tố bất định được xem xét trong quá trình nghiên cứu phương án. Mục tiêu không phải loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro mà là tạo điều kiện để các rủi ro có liên quan được nhận diện và quản lý phù hợp.
Nội dung cuối cùng có tính đặc trưng của nhiệm vụ FEED là yêu cầu và chỉ dẫn về việc lập thiết kế xây dựng triển khai sau FEED, đồng thời có các chỉ dẫn về thi công, giám sát và nghiệm thu. Các nội dung này được gọi chung là chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế FEED.
Đây chính là cầu nối giữa FEED và các bước triển khai tiếp theo. Thiết kế FEED xác định các giải pháp và yêu cầu nền tảng, trong khi thiết kế sau FEED tiếp tục cụ thể hóa những nội dung đó.
Nếu không có các yêu cầu và chỉ dẫn rõ ràng, quá trình chuyển từ FEED sang thiết kế tiếp theo có thể xuất hiện những cách hiểu khác nhau hoặc làm thay đổi các nguyên tắc kỹ thuật đã được xác định.
Các chỉ dẫn về thi công, giám sát và nghiệm thu cũng giúp những yêu cầu quan trọng của thiết kế được duy trì trong quá trình thực hiện công trình.
Bên cạnh yêu cầu về nội dung, nhiệm vụ thiết kế còn có khả năng được sửa đổi, bổ sung. Việc sửa đổi, bổ sung được thực hiện nhằm đáp ứng điều kiện thực tế, bảo đảm hiệu quả và yêu cầu sử dụng của dự án đầu tư xây dựng công trình.
Đây là một quy định có ý nghĩa thực tế bởi từ thời điểm lập nhiệm vụ đến khi triển khai thiết kế có thể xuất hiện những thông tin mới hoặc thay đổi về điều kiện thực hiện. Nếu nhiệm vụ ban đầu không còn phù hợp thì việc điều chỉnh là cần thiết.
Tuy nhiên, mục tiêu của việc sửa đổi phải hướng đến việc đáp ứng điều kiện thực tế và bảo đảm hiệu quả, yêu cầu sử dụng. Điều này giúp phân biệt việc điều chỉnh có cơ sở với việc thay đổi tùy tiện.
Mỗi thay đổi của nhiệm vụ đều có thể tạo ra tác động dây chuyền. Nếu thay đổi mục tiêu thì quy mô và công năng có thể phải xem xét lại. Nếu thay đổi công năng thì kiến trúc và hệ thống kỹ thuật có thể thay đổi. Nếu thay đổi công nghệ thì thiết bị, kết cấu và cơ - điện có thể bị ảnh hưởng. Nếu thay đổi yêu cầu về chi phí thì phương án vật liệu hoặc giải pháp kỹ thuật có thể cần được rà soát.
Tương tự, nếu thay đổi yêu cầu BIM thì phạm vi thông tin và công việc của các đơn vị tham gia có thể thay đổi. Vì vậy, việc sửa đổi nhiệm vụ cần được quản lý như một thay đổi đầu vào có khả năng ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thiết kế.
Sau khi nhiệm vụ được lập, chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ chuẩn bị dự án phải thực hiện việc chấp thuận bằng văn bản hoặc phê duyệt trực tiếp tại nhiệm vụ thiết kế.
Có hai cách thể hiện việc xác nhận nhiệm vụ: một là ban hành văn bản chấp thuận; hai là phê duyệt trực tiếp ngay trên nhiệm vụ. Dù áp dụng hình thức nào thì bản chất vẫn là chủ thể có trách nhiệm phải xác nhận nội dung trước khi nhiệm vụ được sử dụng làm cơ sở cho các công việc tiếp theo.
Điểm này đặc biệt quan trọng khi quản lý hồ sơ. Việc đơn vị tư vấn hoàn thành dự thảo nhiệm vụ chưa đồng nghĩa với việc nhiệm vụ đã trở thành căn cứ chính thức. Cần kiểm tra việc chấp thuận hoặc phê duyệt của chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao chuẩn bị dự án.
Từ góc độ thực hành, có thể kiểm tra một nhiệm vụ thiết kế theo một chuỗi logic. Trước hết kiểm tra chủ thể tổ chức lập nhiệm vụ. Nếu nhiệm vụ được thuê lập thì xem xét yêu cầu về kinh nghiệm thiết kế của tổ chức, cá nhân thực hiện. Sau đó kiểm tra nhiệm vụ có phù hợp với chủ trương đầu tư nếu có hay không.
Tiếp theo kiểm tra căn cứ lập nhiệm vụ và mục tiêu xây dựng. Sau mục tiêu là địa điểm và những yêu cầu về quy hoạch, cảnh quan, kiến trúc trong trường hợp tương ứng. Sau đó kiểm tra quy mô, thời hạn sử dụng, công năng, tiêu chuẩn, công nghệ và các yêu cầu kỹ thuật khác.
Tiếp tục kiểm tra yêu cầu đối với chỉ dẫn kỹ thuật và BIM. Nếu là nhiệm vụ FEED thì kiểm tra thêm yêu cầu đối với phương án công nghệ, thiết bị công nghệ, chi phí, định hướng biện pháp thi công, kế hoạch thi công tổng thể, quản lý rủi ro và chỉ dẫn kỹ thuật FEED.
Cuối cùng kiểm tra nhiệm vụ đã được chấp thuận hoặc phê duyệt hay chưa. Nếu nhiệm vụ đã được sửa đổi, bổ sung thì cần xác định nội dung thay đổi và xem xét sự thống nhất của những yêu cầu mới với dự án.
Ngoài việc kiểm tra từng nội dung riêng lẻ, cần đặc biệt chú ý đến mối quan hệ giữa các nội dung. Mục tiêu phải phù hợp với chủ trương đầu tư nếu có. Quy mô phải đáp ứng mục tiêu. Công năng phải phù hợp với quy mô và nhu cầu sử dụng. Công nghệ phải phù hợp với mục tiêu và đặc điểm công trình. Yêu cầu kỹ thuật phải tương thích với công năng và công nghệ. Chỉ dẫn kỹ thuật phải hỗ trợ việc triển khai các yêu cầu thiết kế. BIM phải được xác định theo nhu cầu thông tin thực tế của dự án.
Đối với FEED, mối quan hệ này còn mở rộng sang chi phí, thi công và quản lý rủi ro. Công nghệ và thiết bị phải được nghiên cứu cùng yêu cầu chi phí. Phương án kỹ thuật phải xem xét khả năng thi công. Kế hoạch thi công phải có tính đến đặc điểm của dự án. Các rủi ro có liên quan phải được nhận diện trong quá trình nghiên cứu giải pháp.
Như vậy, nhiệm vụ thiết kế không nên được đánh giá chỉ bằng việc đã có đủ các đề mục theo quy định hay chưa. Điều quan trọng hơn là các đề mục phải tạo thành một hệ thống yêu cầu thống nhất và có khả năng sử dụng thực tế.
Một nhiệm vụ có đầy đủ tên các mục nhưng nội dung mâu thuẫn hoặc quá chung chung vẫn có thể gây khó khăn cho quá trình thiết kế. Ngược lại, khi các yêu cầu được xác định rõ và có mối quan hệ logic, nhiệm vụ sẽ giúp giảm sự khác biệt trong cách hiểu giữa chủ đầu tư, cơ quan chuẩn bị dự án và đơn vị tư vấn.
Có thể hình dung toàn bộ quá trình theo một chuỗi liên tục: chủ trương đầu tư nếu có tạo cơ sở định hướng; nhiệm vụ thiết kế chuyển định hướng và nhu cầu thành các yêu cầu cụ thể; hồ sơ dự án và thiết kế chuyển các yêu cầu đó thành giải pháp; chỉ dẫn kỹ thuật tiếp tục chuyển giải pháp thành các yêu cầu triển khai; còn quá trình thi công, giám sát và nghiệm thu hiện thực hóa những yêu cầu đã được xác định.
Đối với dự án áp dụng FEED, chuỗi này còn có thêm một tầng liên kết quan trọng giữa công nghệ và xây dựng. Nhiệm vụ FEED xác định đầu bài công nghệ và các yêu cầu liên quan; thiết kế FEED cụ thể hóa phương án công nghệ, thiết bị và giải pháp công trình; thiết kế sau FEED tiếp tục phát triển các giải pháp đó để phục vụ triển khai.
Chính vì vậy, nhiệm vụ thiết kế là một tài liệu có ảnh hưởng xuyên suốt chứ không phải chỉ được sử dụng tại thời điểm bắt đầu công việc.
Tóm lại, nhiệm vụ thiết kế xây dựng là cơ sở quan trọng để định hướng và kiểm soát quá trình lập dự án, lập thiết kế xây dựng. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm tổ chức lập nhiệm vụ và có thể thuê tổ chức, cá nhân có kinh nghiệm về thiết kế xây dựng thực hiện. Nhiệm vụ phải phù hợp với chủ trương đầu tư nếu có và phải xác định đầy đủ căn cứ lập nhiệm vụ, mục tiêu xây dựng, địa điểm, yêu cầu về quy hoạch, cảnh quan và kiến trúc trong trường hợp tương ứng, quy mô, thời hạn sử dụng, công năng, tiêu chuẩn, công nghệ, các yêu cầu kỹ thuật, yêu cầu đối với chỉ dẫn kỹ thuật và yêu cầu về mức độ, nhu cầu thông tin trong mô hình BIM. Đối với nhiệm vụ thiết kế FEED, ngoài những nội dung chung tương ứng còn phải xác định yêu cầu kỹ thuật đối với phương án công nghệ và thiết bị công nghệ, yêu cầu về chi phí, định hướng biện pháp và kế hoạch thi công tổng thể, quản lý rủi ro cũng như các yêu cầu, chỉ dẫn đối với thiết kế sau FEED, thi công, giám sát và nghiệm thu. Trong quá trình thực hiện, nhiệm vụ có thể được sửa đổi, bổ sung để đáp ứng điều kiện thực tế, bảo đảm hiệu quả và yêu cầu sử dụng của dự án. Sau khi hoàn thiện, nhiệm vụ phải được chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao chuẩn bị dự án chấp thuận bằng văn bản hoặc phê duyệt trực tiếp. Khi được xây dựng rõ ràng, có cơ sở và thống nhất từ mục tiêu đến các yêu cầu kỹ thuật, nhiệm vụ thiết kế sẽ thực sự trở thành “đầu bài” của quá trình thiết kế, giúp kiểm soát phạm vi công việc, hạn chế những cách hiểu khác nhau, tạo sự liên tục giữa chủ trương đầu tư với hồ sơ thiết kế và nâng cao khả năng triển khai dự án một cách đồng bộ, hiệu quả.

CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
Địa chỉ: Số 28B Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Q.1, TPHCM
Hotline: 0903649782 - (028) 3514 6426
Email: nguyenthanhmp156@gmail.com
Xem thêm