Đề Án Sử Dụng Tài Sản Công Vào Mục Đích Kinh Doanh 2026
Hướng dẫn lập đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh năm 2026: điều kiện pháp lý, hồ sơ Mẫu 03/TSC-ĐA, thủ tục và thẩm quyền phê duyệt.
Trong quá trình hoạt động, nhiều đơn vị sự nghiệp công lập đang quản lý nhà làm việc, cơ sở hoạt động sự nghiệp, công trình phụ trợ và trang thiết bị chưa được khai thác hết công suất. Việc tận dụng hợp lý những tài sản này có thể góp phần tạo nguồn thu, giảm áp lực ngân sách và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Tuy nhiên, tài sản công không được đưa vào kinh doanh theo quyết định tùy ý của đơn vị quản lý. Một cơ sở đang bỏ trống hoặc một công trình chưa sử dụng hết diện tích chưa chắc đã đủ điều kiện khai thác thương mại.
Để bảo đảm tính hợp pháp, đơn vị cần xác định đúng nguồn gốc tài sản, điều kiện sử dụng, hình thức khai thác và thẩm quyền phê duyệt. Đây là những nội dung cốt lõi khi lập đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh.
Vậy hồ sơ phải chuẩn bị những giấy tờ gì? Năm 2026 áp dụng mẫu đề án nào? Quy trình phê duyệt được thực hiện ra sao? Có thể sử dụng trụ sở dôi dư sau sáp nhập để kinh doanh hay cho thuê hay không?
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết các quy định pháp lý, cách xây dựng hồ sơ, phương án tài chính và những vấn đề thực tiễn cần lưu ý, giúp đơn vị chủ động chuẩn bị đề án đúng quy định.
1. Đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh là gì?
Đề án là tài liệu quan trọng để chứng minh việc khai thác tài sản công có căn cứ pháp luật và mang lại hiệu quả sử dụng phù hợp. Khác với kế hoạch kinh doanh thông thường, hồ sơ này phải đặt yêu cầu thực hiện nhiệm vụ công, bảo toàn tài sản và trách nhiệm quản lý lên hàng đầu.
Để lập đề án chính xác, cần phân biệt rõ đối tượng áp dụng, hình thức khai thác và mục tiêu sử dụng tài sản.
1.1. Khái niệm và mục đích lập đề án
Đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh là tài liệu do đơn vị sự nghiệp công lập lập nhằm đề xuất sử dụng tài sản thuộc phạm vi quản lý để tổ chức hoạt động kinh doanh theo điều kiện pháp luật.
Đề án cần giải trình những vấn đề chính:
-
Tài sản dự kiến khai thác thuộc quyền quản lý của đơn vị nào?
-
Nguồn gốc, hiện trạng và giá trị tài sản được xác định ra sao?
-
Vì sao tài sản đủ điều kiện sử dụng vào mục đích kinh doanh?
-
Hoạt động kinh doanh được tổ chức theo hình thức nào?
-
Doanh thu, chi phí và nghĩa vụ tài chính dự kiến là bao nhiêu?
-
Việc khai thác có ảnh hưởng đến nhiệm vụ chuyên môn không?
Mục tiêu không chỉ là tạo thêm nguồn thu mà còn sử dụng tài sản tiết kiệm, minh bạch và có khả năng kiểm tra, giám sát.
1.2. Những loại tài sản cần xem xét
Tùy chức năng của đơn vị và nguồn gốc hình thành, phương án có thể liên quan đến nhà làm việc, cơ sở hoạt động sự nghiệp, phòng chức năng, công trình phụ trợ, máy móc hoặc trang thiết bị.
Tuy nhiên, không phải tất cả những tài sản này đều đủ điều kiện kinh doanh.
Việc xác định đối tượng phải căn cứ vào hồ sơ giao tài sản, mục đích sử dụng và quy định áp dụng đối với từng nhóm.
1.3. Phân biệt kinh doanh, cho thuê và liên doanh, liên kết
Ba hình thức khai thác tài sản công có bản chất khác nhau:
|
Hình thức |
Đặc điểm |
|
Kinh doanh |
Đơn vị sử dụng tài sản để trực tiếp tổ chức hoạt động tạo nguồn thu |
|
Cho thuê |
Bên thuê được sử dụng tài sản theo hợp đồng và cơ chế pháp luật |
|
Liên doanh, liên kết |
Các bên phối hợp nguồn lực, tài sản để triển khai hoạt động chung |
Việc xác định sai hình thức có thể kéo theo việc sử dụng sai quy trình phê duyệt, lựa chọn đối tác và xác định giá.
Chẳng hạn, nếu đơn vị dự kiến giao một diện tích nhà cho doanh nghiệp sử dụng độc lập để trả tiền thuê định kỳ, cần nghiên cứu cơ chế cho thuê tài sản công, thay vì mặc nhiên trình hồ sơ dưới hình thức tự kinh doanh.
2. Căn cứ pháp lý áp dụng năm 2026
Hệ thống pháp luật về quản lý tài sản công đã có những thay đổi quan trọng trong năm 2025. Vì vậy, khi lập hồ sơ trong năm 2026, đơn vị cần đặc biệt chú ý việc sử dụng văn bản và biểu mẫu đang có hiệu lực.
Một hồ sơ viện dẫn đúng luật nhưng áp dụng mẫu nghị định cũ vẫn có thể phải chỉnh sửa trước khi được xem xét.
2.1. Luật Quản lý, sử dụng tài sản công
Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 15/2017/QH14 là nền tảng điều chỉnh việc quản lý, khai thác và xử lý tài sản công.
Đối với đơn vị sự nghiệp công lập, các quy định về kinh doanh, cho thuê, liên doanh và liên kết cần được xem xét theo từng hình thức khai thác.
Ngoài ra, việc áp dụng pháp luật trong năm 2026 phải tính đến các nội dung sửa đổi, bổ sung, trong đó có Luật số 90/2025/QH15.
2.2. Nghị định 186/2025/NĐ-CP
Nghị định 186/2025/NĐ-CP được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, thay thế hệ thống hướng dẫn tại Nghị định 151/2017/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi liên quan theo phạm vi bãi bỏ.
Đối với hoạt động sử dụng tài sản tại đơn vị sự nghiệp công lập, cần tập trung nghiên cứu:
-
Điều 52: Đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh, cho thuê, liên doanh, liên kết.
-
Điều 53: Điều kiện và việc sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh.
-
Điều 54: Quy định đối với việc sử dụng tài sản công vào mục đích cho thuê.
Đây là các quy định trực tiếp liên quan đến việc lập hồ sơ và tổ chức khai thác.
2.3. Mẫu đề án phải sử dụng
Đối với hồ sơ thuộc phạm vi Điều 52 Nghị định 186/2025/NĐ-CP, mẫu biểu được sử dụng là Mẫu số 03/TSC-ĐA.
Đơn vị không nên tiếp tục sử dụng Mẫu số 02/TSC-ĐA thuộc hệ thống văn bản trước đây cho hồ sơ mới nếu không có căn cứ chuyển tiếp phù hợp.
Bên cạnh biểu mẫu, cần rà soát văn bản phân cấp thẩm quyền của cơ quan chủ quản hoặc địa phương để xác định đúng trình tự nộp hồ sơ.
3. Điều kiện sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh
Điều kiện pháp lý là nội dung cần được đánh giá trước khi lập phương án tài chính. Nếu tài sản không thuộc trường hợp được phép khai thác thì việc dự báo doanh thu hoặc xây dựng kế hoạch kinh doanh sẽ không đủ cơ sở để triển khai.
Do đó, đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh phải làm rõ điều kiện của từng tài sản thay vì chỉ trình bày nhu cầu tăng nguồn thu.
3.1. Tài sản chưa sử dụng hết công suất
Theo Điều 53 Nghị định 186/2025/NĐ-CP, một trong những trường hợp được xem xét là tài sản được giao, đầu tư hoặc mua sắm để thực hiện nhiệm vụ Nhà nước giao nhưng chưa sử dụng hết công suất và không thể áp dụng hình thức thu hồi, điều chuyển.
Ví dụ, một đơn vị có hệ thống thiết bị chuyên môn chỉ sử dụng một phần thời gian có thể nghiên cứu khả năng khai thác phần công suất còn lại.
Tuy nhiên, cần chứng minh rằng việc khai thác không ảnh hưởng đến hoạt động chuyên môn và đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
3.2. Tài sản được hình thành để phục vụ kinh doanh
Trường hợp khác là tài sản được đầu tư, mua sắm theo dự án đã được phê duyệt nhằm phục vụ hoạt động kinh doanh và không sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước theo điều kiện luật định.
Đơn vị cần có hồ sơ chứng minh nguồn vốn, quyết định phê duyệt dự án và mục tiêu đầu tư ban đầu.
Việc xác định nguồn vốn phải căn cứ tài liệu kế toán và hồ sơ đầu tư, không chỉ dựa trên báo cáo giải trình của đơn vị.
3.3. Không ảnh hưởng đến nhiệm vụ công
Đối với tài sản đang phục vụ hoạt động chuyên môn, đơn vị cần phân tích công suất sử dụng và nhu cầu duy trì hoạt động trong thời gian kinh doanh.
Chẳng hạn, nếu đề xuất sử dụng một phần cơ sở đào tạo để tổ chức hoạt động dịch vụ ngoài giờ, hồ sơ cần thể hiện phạm vi, thời gian và cơ chế quản lý nhằm bảo đảm nhiệm vụ chính không bị gián đoạn.
Đây là nội dung quan trọng khi đánh giá tính cần thiết và khả thi của đề án.
3.4. Bảo đảm tài sản được quản lý minh bạch
Hoạt động kinh doanh phải có bộ phận quản lý, cơ chế theo dõi doanh thu, chi phí và trách nhiệm bảo trì.
Đơn vị cũng cần xác định nghĩa vụ thuế, khấu hao và những khoản tài chính liên quan để tránh tình trạng có doanh thu nhưng thiếu cơ sở hạch toán, quản lý nguồn thu.
4. Hồ sơ đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh gồm những gì?
Thành phần hồ sơ là vấn đề được nhiều đơn vị quan tâm vì liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp nhận và xử lý thủ tục. Một đề án trình bày đầy đủ phương án kinh doanh nhưng thiếu văn bản pháp lý của đơn vị hoặc thông tin về tài sản vẫn có thể phải bổ sung.
Để chuẩn bị đúng, cần phân biệt giữa hồ sơ chính thức phải trình theo quy định và tài liệu chuyên môn sử dụng để chứng minh, giải trình nội dung đề án.
4.1. Thành phần hồ sơ theo quy định
Theo Điều 52 Nghị định 186/2025/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị phê duyệt tại đơn vị sự nghiệp công lập gồm các nhóm tài liệu chính:
-
Văn bản đề nghị phê duyệt đề án của đơn vị sự nghiệp công lập.
-
Văn bản có ý kiến của cơ quan quản lý cấp trên, nếu có.
-
Đề án lập theo Mẫu số 03/TSC-ĐA.
-
Văn bản quy định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của đơn vị.
-
Các giấy tờ, tài liệu có liên quan khác, nếu có.
Khi chuẩn bị đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh, đơn vị cần kiểm tra yêu cầu về số lượng, hình thức bản chính hoặc bản sao và quy trình gửi hồ sơ theo quy định đang áp dụng.
Bộ hồ sơ trình phê duyệt nên được sắp xếp khoa học, đánh số tài liệu và có danh mục kiểm tra để thuận tiện cho việc rà soát.
4.2. Hồ sơ chứng minh nguồn gốc và hiện trạng tài sản
Đây là nhóm tài liệu phục vụ việc xác định tài sản có thuộc quyền quản lý hợp pháp của đơn vị hay không.
Tùy đặc điểm tài sản, đơn vị nên thu thập:
-
Quyết định giao hoặc tiếp nhận tài sản.
-
Quyết định phê duyệt dự án đầu tư xây dựng, mua sắm.
-
Biên bản bàn giao tài sản.
-
Hồ sơ xác định nguồn vốn hình thành.
-
Báo cáo kiểm kê tài sản gần nhất.
-
Sổ theo dõi tài sản cố định.
-
Tài liệu thể hiện nguyên giá và giá trị còn lại.
-
Biên bản kiểm tra hiện trạng kỹ thuật.
Đối với tài sản đang sử dụng chung cho nhiều nhiệm vụ, cần thể hiện rõ tỷ lệ công suất đang khai thác và phần công suất dự kiến đưa vào kinh doanh.
Ví dụ, một đơn vị có hội trường được sử dụng phục vụ nhiệm vụ chuyên môn vào những thời điểm nhất định có thể nghiên cứu thời gian khai thác bổ sung. Tuy nhiên, việc này phải đáp ứng điều kiện pháp lý và không làm ảnh hưởng đến lịch sử dụng phục vụ nhiệm vụ được giao.
4.3. Hồ sơ nhà, đất và công trình xây dựng
Nếu đề án liên quan đến nhà làm việc, cơ sở hoạt động sự nghiệp hoặc công trình gắn liền với đất, đơn vị cần rà soát kỹ hồ sơ pháp lý bất động sản.
Những giấy tờ có thể cần nghiên cứu gồm quyết định giao đất, giấy tờ về quyền quản lý hoặc sử dụng đất, hồ sơ hoàn công, bản vẽ hiện trạng, hồ sơ nghiệm thu công trình và tài liệu quy hoạch có liên quan.
Ngoài ra, cần xác định công năng hiện tại có phù hợp với hoạt động kinh doanh dự kiến hay không.
Chẳng hạn, một khu nhà được bố trí phục vụ khám chữa bệnh không thể tự ý chuyển thành văn phòng thương mại chỉ vì có phần diện tích ít sử dụng. Việc thay đổi công năng có thể phát sinh yêu cầu riêng về xây dựng, an toàn và điều kiện chuyên ngành.
4.4. Tài liệu chứng minh nhu cầu kinh doanh
Một nội dung thường bị xem nhẹ là cơ sở xác định nhu cầu khai thác.
Đơn vị nên xây dựng báo cáo làm rõ:
-
Công suất sử dụng thực tế trong những năm gần đây.
-
Nguyên nhân phát sinh phần tài sản chưa khai thác hết.
-
Nhu cầu sử dụng tài sản cho nhiệm vụ công trong thời gian tới.
-
Thị trường và nhóm khách hàng dự kiến.
-
Hình thức tổ chức kinh doanh phù hợp.
-
Phương án quản lý và kiểm soát hoạt động.
Những thông tin này giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá liệu việc kinh doanh có thực sự cần thiết và có làm phát sinh nguy cơ sử dụng tài sản sai mục đích hay không.
4.5. Phương án tài chính và tài liệu xác định giá
Phương án tài chính phải có căn cứ tính toán rõ ràng.
Đối với doanh thu, cần xác định đơn giá, công suất khai thác và thời gian hoạt động dự kiến.
Đối với chi phí, cần xem xét điện nước, nhân sự, quản lý, bảo dưỡng, sửa chữa, khấu hao, thuế và các khoản khác theo quy định.
Nếu có nhu cầu đầu tư bổ sung để đưa tài sản vào kinh doanh, hồ sơ phải giải trình nguồn vốn, chi phí và trách nhiệm quản lý phần tài sản hình thành sau đầu tư.
Các tài liệu này tạo cơ sở để đánh giá tính khả thi và hạn chế rủi ro thất thoát tài sản công.
5. Cách lập đề án theo Mẫu số 03/TSC-ĐA
Việc sử dụng đúng biểu mẫu là cần thiết, nhưng chất lượng hồ sơ còn phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của phần thuyết minh. Mỗi nội dung trong đề án nên gắn với tài liệu chứng minh hoặc phương pháp tính toán cụ thể.
Đối với những tài sản có giá trị lớn, đặc biệt là nhà, đất và công trình, cần kết hợp kiểm tra pháp lý với đánh giá kỹ thuật và tài chính.
5.1. Thuyết minh thông tin đơn vị và danh mục tài sản
Phần đầu cần thể hiện chính xác thông tin đơn vị, cơ quan quản lý, chức năng, nhiệm vụ và cơ sở pháp lý của hoạt động.
Danh mục tài sản phải thống nhất với hồ sơ kế toán, kiểm kê và các quyết định giao tài sản.
Đối với một đề án sử dụng nhiều tài sản, nên lập bảng tổng hợp theo từng hạng mục, bao gồm tên tài sản, vị trí, diện tích, nguyên giá, giá trị còn lại và hiện trạng.
Không nên gộp nhiều tài sản khác nhau thành một giá trị tổng nếu điều đó khiến cơ quan thẩm định khó xác định phạm vi khai thác.
5.2. Phân tích sự cần thiết của đề án
Nội dung này phải trả lời được câu hỏi vì sao đơn vị cần sử dụng tài sản để kinh doanh.
Phần giải trình nên phân tích mức độ sử dụng hiện tại, khả năng tận dụng phần công suất chưa sử dụng và hiệu quả dự kiến.
Cần tránh cách diễn đạt chung chung như tài sản đang nhàn rỗi nên cần đưa vào kinh doanh.
Thay vào đó, đơn vị nên sử dụng số liệu về diện tích, số ngày hoạt động, giờ sử dụng hoặc công suất thiết bị để chứng minh điều kiện thực tế.
5.3. Xây dựng phương án tổ chức kinh doanh
Phương án cần xác định cụ thể sản phẩm, dịch vụ dự kiến cung cấp, bộ phận quản lý và phạm vi sử dụng tài sản.
Nếu hoạt động phát sinh nhu cầu sử dụng chung hạ tầng như điện, nước, giao thông hoặc khu vệ sinh, cần làm rõ cách phân bổ chi phí và trách nhiệm duy trì.
Đối với hoạt động có khả năng ảnh hưởng đến an ninh, trật tự hoặc công tác chuyên môn, đề án phải đề xuất biện pháp kiểm soát.
5.4. Phương án doanh thu, chi phí và hiệu quả
Phương án tài chính cần thể hiện tối thiểu doanh thu dự kiến, chi phí hoạt động và các khoản nghĩa vụ tài chính liên quan.
Đối với hoạt động sử dụng tài sản trong nhiều năm, nên phân tích doanh thu, chi phí theo từng năm hoặc giai đoạn.
Ngoài kịch bản kinh doanh thuận lợi, đơn vị nên đánh giá tình huống doanh thu thấp hơn dự kiến hoặc chi phí bảo dưỡng tăng.
Việc xây dựng các kịch bản giúp đề án có tính thực tiễn và tạo cơ sở cho hoạt động quản lý sau khi phê duyệt.
6. Quy trình lập, thẩm định và phê duyệt đề án
Quy trình thực hiện cần bảo đảm sự thống nhất giữa thông tin tài sản, phương án khai thác và thẩm quyền của cơ quan quản lý. Việc lập hồ sơ trước khi hoàn tất công tác kiểm kê hoặc xác định điều kiện pháp lý thường dẫn đến phải chỉnh sửa nhiều lần.
Vì vậy, đơn vị nên tổ chức thực hiện theo từng giai đoạn rõ ràng.
Bước 1: Kiểm kê và rà soát điều kiện pháp lý
Đơn vị kiểm tra toàn bộ tài sản dự kiến khai thác, đối chiếu hiện trạng với số liệu kế toán và hồ sơ quản lý.
Đối với tài sản gắn liền với đất, cần kiểm tra tình trạng pháp lý của khu đất, công năng và quy hoạch.
Kết quả rà soát phải xác định được tài sản có thuộc trường hợp được phép sử dụng vào mục đích kinh doanh hay không.
Bước 2: Lập phương án khai thác
Trên cơ sở tài sản đủ điều kiện, đơn vị xây dựng phương án kinh doanh, phạm vi khai thác, thời gian thực hiện và nguồn lực vận hành.
Những phương án có sử dụng nhiều khu vực chức năng cần phân định rõ phần phục vụ nhiệm vụ công và phần đề xuất kinh doanh.
Bước 3: Hoàn thiện hồ sơ theo mẫu
Đơn vị chuẩn bị đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh theo Mẫu số 03/TSC-ĐA, kèm các giấy tờ thuộc thành phần hồ sơ theo quy định.
Đồng thời, phải kiểm tra tính thống nhất giữa nội dung đề án với hồ sơ tài sản, báo cáo tài chính và văn bản về chức năng, nhiệm vụ.
Bước 4: Lấy ý kiến và trình cơ quan có thẩm quyền
Hồ sơ được gửi theo trình tự áp dụng đối với đơn vị, bao gồm việc xin ý kiến cơ quan quản lý cấp trên nếu có.
Theo Điều 52 Nghị định 186/2025/NĐ-CP, thẩm quyền phê duyệt đối với đơn vị thuộc trung ương và địa phương được xác định theo cơ chế quản lý, phân cấp tương ứng.
Cụ thể, Bộ trưởng hoặc Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch UBND cấp tỉnh có thẩm quyền phê duyệt hoặc phân cấp việc phê duyệt theo quy định.
Bước 5: Phê duyệt và tổ chức thực hiện
Theo Điều 52, thời hạn xem xét là 30 ngày kể từ khi cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Sau khi đề án được phê duyệt, đơn vị mới tổ chức hoạt động theo phương án và điều kiện được chấp thuận.
Nếu phát sinh thay đổi về tài sản, phạm vi hoặc hình thức khai thác, cần kiểm tra nghĩa vụ điều chỉnh đề án trước khi thực hiện.
7. Phương án tài chính và nghĩa vụ quản lý nguồn thu
Đối với hoạt động kinh doanh tài sản công, nguồn thu phải được quản lý theo chế độ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập và các quy định liên quan. Khả năng tạo doanh thu cao không đồng nghĩa với hiệu quả nếu chi phí vận hành, khấu hao và nghĩa vụ tài chính vượt quá nguồn thu.
Vì vậy, phương án tài chính cần được xây dựng có căn cứ và có thể kiểm tra.
7.1. Xác định doanh thu và chi phí
Để dự báo doanh thu, đơn vị cần xác định công suất khai thác, thời gian sử dụng và giá dịch vụ.
Ví dụ, đối với một phòng chức năng được sử dụng phục vụ dịch vụ ngoài thời gian thực hiện nhiệm vụ công, có thể dự toán doanh thu dựa trên số ca khai thác dự kiến và đơn giá tương ứng.
Đây chỉ là phương pháp tính minh họa, không thay thế việc xác định điều kiện được phép kinh doanh.
Về chi phí, cần tính đến nhân sự, điện nước, vật tư, bảo trì, sửa chữa, khấu hao và những khoản tài chính bắt buộc.
7.2. Nghĩa vụ về đất đai và thuế
Đối với tài sản gắn liền với đất, nghĩa vụ tài chính phải được xem xét theo cơ chế pháp luật áp dụng.
Theo Nghị định 186/2025/NĐ-CP, đơn vị sự nghiệp công lập không phải nộp tiền thuê đất khi sử dụng tài sản gắn liền với đất vào mục đích kinh doanh, cho thuê, liên doanh, liên kết, trừ trường hợp lựa chọn chuyển sang hình thức thuê đất theo pháp luật đất đai và thực hiện nghĩa vụ tương ứng.
Đơn vị vẫn cần xác định các khoản thuế, phí và nghĩa vụ tài chính khác phát sinh từ hoạt động cụ thể.
7.3. Hạch toán và kiểm soát nguồn thu
Nguồn thu cần được ghi nhận đầy đủ, có chứng từ và được quản lý theo cơ chế tài chính hiện hành.
Đơn vị nên xây dựng quy chế phân công trách nhiệm đối với việc xác nhận doanh thu, kiểm tra chi phí và bảo dưỡng tài sản.
Đồng thời, cần lưu trữ hồ sơ phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra và kiểm toán khi cần thiết.
9. Những sai sót thường gặp khi lập đề án tài sản công
Một số hồ sơ phải chỉnh sửa nhiều lần không phải vì thiếu phương án kinh doanh mà do thông tin pháp lý, tài sản và tài chính chưa thống nhất. Việc phát hiện những sai sót này trước khi nộp hồ sơ có thể giúp đơn vị tiết kiệm đáng kể thời gian.
Dưới đây là những vấn đề cần được kiểm tra trong quá trình biên soạn đề án.
9.1. Không chứng minh được điều kiện sử dụng tài sản
Đây là lỗi quan trọng nhất.
Một số đề án chỉ trình bày tài sản còn trống hoặc chưa được khai thác hiệu quả nhưng không làm rõ tại sao tài sản đủ điều kiện kinh doanh theo pháp luật.
Hồ sơ cần có căn cứ về nguồn gốc, công suất sử dụng và khả năng áp dụng phương án thu hồi, điều chuyển khi pháp luật yêu cầu.
9.2. Sử dụng mẫu biểu hoặc căn cứ pháp lý cũ
Khi lập hồ sơ năm 2026, cần chú trọng Nghị định 186/2025/NĐ-CP, Mẫu số 03/TSC-ĐA và những văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan.
Đặc biệt, Nghị định 286/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 03/11/2025, sửa đổi một số quy định trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công. Vì vậy, đơn vị cần kiểm tra tình trạng hiệu lực của văn bản trước khi hoàn thiện hồ sơ.
9.3. Phương án tài chính thiếu căn cứ
Doanh thu dự kiến cần có cơ sở về giá, công suất và nhu cầu thị trường.
Chi phí phải thể hiện đầy đủ những khoản phát sinh trong quá trình quản lý và khai thác.
Nếu chỉ trình bày doanh thu mà bỏ qua khấu hao, bảo trì hoặc nghĩa vụ tài chính, đề án có thể đánh giá chưa chính xác hiệu quả thực tế.
9.4. Xác định sai hình thức và thẩm quyền phê duyệt
Đơn vị cần phân biệt kinh doanh, cho thuê, liên doanh và liên kết ngay từ đầu.
Bên cạnh đó, phải xác định cơ quan có thẩm quyền phê duyệt theo cơ chế quản lý và quy định phân cấp.
Việc lựa chọn sai hình thức khai thác hoặc trình sai thẩm quyền có thể ảnh hưởng đến tiến độ và tính hợp pháp của hoạt động.
Kết luận
Đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh là cơ sở để đơn vị sự nghiệp công lập nghiên cứu và tổ chức khai thác tài sản theo hướng tiết kiệm, hiệu quả và đúng quy định. Việc lập đề án phải bắt đầu từ khâu xác định điều kiện pháp lý của tài sản, sau đó mới xây dựng phương án kinh doanh và phân tích hiệu quả tài chính.
Đối với hồ sơ thực hiện trong năm 2026, đơn vị cần chú trọng Nghị định 186/2025/NĐ-CP, những văn bản sửa đổi liên quan, Mẫu số 03/TSC-ĐA và quy định phân cấp thẩm quyền tại cơ quan chủ quản hoặc địa phương.
Riêng đối với trụ sở, nhà đất và công trình dôi dư sau sáp nhập, cần rà soát cơ chế sắp xếp, xử lý tài sản trước khi lựa chọn phương án khai thác thương mại.
Việc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp trong quá trình lập đề án, rà soát hồ sơ pháp lý và xây dựng phương án tài chính sẽ giúp đơn vị chuẩn bị hồ sơ đầy đủ hơn, hạn chế sai sót và nâng cao tính khả thi khi trình phê duyệt.
Câu hỏi thường gặp
Đề án sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh áp dụng cho những đơn vị nào?
Đối tượng trọng tâm là đơn vị sự nghiệp công lập có tài sản thuộc trường hợp được pháp luật cho phép sử dụng vào mục đích kinh doanh. Điều kiện cụ thể cần được xác định theo Luật Quản lý, sử dụng tài sản công và Điều 53 Nghị định 186/2025/NĐ-CP.
Hồ sơ lập đề án sử dụng tài sản công gồm những giấy tờ gì?
Thành phần hồ sơ chính gồm văn bản đề nghị phê duyệt, văn bản có ý kiến của cơ quan quản lý cấp trên nếu có, bản đề án theo mẫu, văn bản về chức năng nhiệm vụ của đơn vị và các tài liệu liên quan khác.
Ngoài ra, nên chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn gốc, hiện trạng tài sản và căn cứ của phương án tài chính.
Năm 2026 sử dụng mẫu đề án nào?
Mẫu số 03/TSC-ĐA ban hành kèm theo Nghị định 186/2025/NĐ-CP là biểu mẫu cần nghiên cứu áp dụng đối với đề án thuộc phạm vi Điều 52.
Thời gian xem xét phê duyệt đề án bao lâu?
Theo Điều 52 Nghị định 186/2025/NĐ-CP, thời hạn xem xét là 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thời gian chuẩn bị hồ sơ, lấy ý kiến và bổ sung tài liệu có thể làm tổng thời gian thực hiện dài hơn.
Tài sản công chưa sử dụng hết công suất có được kinh doanh ngay không?
Không. Đơn vị phải xác định tài sản thuộc trường hợp pháp luật cho phép và thực hiện thủ tục phê duyệt đề án khi thuộc diện áp dụng. Việc tài sản đang nhàn rỗi không phải căn cứ duy nhất để quyết định kinh doanh.
Tài sản công dôi dư sau sáp nhập có được phép cho thuê không?
Tài sản công dôi dư sau sáp nhập có thể được xem xét khai thác cho thuê nếu đáp ứng điều kiện pháp luật và có phương án xử lý được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Việc tài sản không còn sử dụng không đồng nghĩa với quyền tự quyết định cho thuê. Cơ quan quản lý cần rà soát hồ sơ nhà đất, hiện trạng tài sản và cơ chế sắp xếp, xử lý trước khi triển khai.
Trụ sở làm việc dôi dư có thể chuyển thành dự án văn phòng công sở cho thuê không?
Có thể nghiên cứu phương án dự án văn phòng công sở cho thuê nếu tài sản đủ điều kiện khai thác. Tuy nhiên, trước khi thực hiện, cần kiểm tra quyền quản lý nhà đất, quy hoạch, công năng công trình, điều kiện xây dựng, phòng cháy chữa cháy và hiệu quả tài chính. Mọi hoạt động cải tạo hoặc thay đổi công năng phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
Địa chỉ: Số 28B Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Q.1, TPHCM
Hotline: 0903649782 - (028) 3514 6426
Email: nguyenthanhmp156@gmail.com



Xem thêm