Thuyết minh dự án nhà máy sản xuất viên gỗ nén 60 tỷ đồng

Tham khảo thuyết minh dự án nhà máy sản xuất viên nén gỗ tại Gia Lai: quy mô 1,76 ha, vốn 60 tỷ đồng, công nghệ sản xuất, bảng thiết bị và hồ sơ giải trình đầu tư.

Đầu tư một nhà máy sản xuất viên nén gỗ cần bao nhiêu diện tích, vốn đầu tư và thiết bị? Làm thế nào để bảo đảm nguồn nguyên liệu, công suất sản xuất và hoàn thiện hồ sơ xin chấp thuận chủ trương đầu tư?

Đây là những vấn đề quan trọng đối với doanh nghiệp đang nghiên cứu phát triển nhà máy chế biến phụ phẩm gỗ thành nhiên liệu sinh khối. Bên cạnh dây chuyền công nghệ, nhà đầu tư phải chuẩn bị phương án xây dựng, thị trường tiêu thụ, nguồn vốn và hồ sơ giải trình theo yêu cầu của cơ quan chuyên môn.

Bài viết giới thiệu dự án nhà máy sản xuất viên nén chất đốt tại Gia Lai, với diện tích dự kiến 17.600 m², tổng mức đầu tư 60 tỷ đồng.

Nội dung được trình bày dựa trên hồ sơ thuyết minh và công văn giải trình dự án Nhà máy sản xuất viên nén chất đốt Đình Nam, gồm các thông tin về thị trường, công nghệ, hạng mục xây dựng, bảng thiết bị và quá trình bổ sung hồ sơ đầu tư.

MỤC LỤC

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU NHÀ ĐẦU TƯ VÀ DỰ ÁN ....................................... 1

CHƯƠNG II: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG .................................................. 6

CHƯƠNG V: QUY MÔ ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ...................... 64

CHƯƠNG VII: PHƯƠNG ÁN THI CÔNG CÔNG TRÌNH ............................. 94

CHƯƠNG IX: TỔNG MỨC ĐẦU TƯ ............................................................ 122

CHƯƠNG X: HIỆU QUẢ KINH TẾ - TÀI CHÍNH CỦA DỰ ÁN ................. 128 

Chương 1. Giới thiệu nhà đầu tư và dự án

Viên nén gỗ sinh học (Wood Pellet) là một dạng nhiên liệu được tạo ra từ nguyên liệu gỗ hoặc phụ phẩm chế biến gỗ. Với kích thước đồng đều và độ ẩm được kiểm soát, sản phẩm thuận tiện cho việc bảo quản, vận chuyển và sử dụng trong những hệ thống đốt phù hợp.

Dự án được định hướng xây dựng nhà máy công nghệ cao, hiện đại, hướng đến sản xuất viên nén có chất lượng đáp ứng yêu cầu thị trường trong nước và xuất khẩu.

1.1. Giới thiệu nhà đầu tư

Phần thuyết minh ban đầu giới thiệu nhà đầu tư dưới hình thức doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn. Trong phần công văn giải trình, doanh nghiệp được ghi là Công ty TNHH MTV Đình Nam Pleiku.

Các thông tin về tên doanh nghiệp và số đăng ký kinh doanh trong một số đoạn của hồ sơ chưa thống nhất. Khi sử dụng tài liệu cho mục đích pháp lý, cần đối chiếu với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ chính thức.

1.2. Đơn vị tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình

Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Thiết kế Xây dựng Minh Phương

  • Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu, phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

  • Điện thoại: (028) 3514 6426.

  • Fax: (08) 3911 8579.

  • Đại diện: Ông Nguyễn Văn Thanh.

  • Chức vụ: Giám đốc.

Thông tin được giữ theo tài liệu gốc.

1.3. Mô tả sơ bộ dự án

Nội dung

Thông tin theo hồ sơ

Tên dự án

Nhà máy sản xuất viên nén gỗ

Địa điểm đầu tư

Tỉnh Gia Lai

Diện tích khu đất

17.600 m²

Hình thức đầu tư

Đầu tư xây dựng mới

Mục tiêu

Xây dựng nhà máy sản xuất viên nén chất đốt công nghệ cao

Số dây chuyền

1 dây chuyền

Công suất dây chuyền

5 tấn/giờ

Công suất dự kiến

2.700 tấn/tháng

Công suất năm theo thuyết minh ban đầu

32.400 tấn/năm

Tổng vốn đầu tư

60.000.000.000 đồng

Mục tiêu đầu tư: Xây dựng nhà máy sản xuất viên nén chất đốt ứng dụng công nghệ hiện đại, tạo ra sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng trong nước và yêu cầu kỹ thuật của thị trường quốc tế.

Dự án dự kiến đầu tư nhà xưởng sản xuất, nhà kho, văn phòng, các công trình công cộng theo nhu cầu, hạ tầng kỹ thuật và cảnh quan.

Việc tổ chức không gian nhà máy hướng đến đáp ứng yêu cầu sản xuất, chế biến sản phẩm từ gỗ, đồng thời phù hợp với các điều kiện đầu tư áp dụng tại địa điểm triển khai.

1.4. Mục tiêu thị trường

Theo hồ sơ, sản phẩm viên nén Wood Pellet được định hướng tiêu thụ:

  • 20% tại thị trường trong nước.

  • 80% tại thị trường xuất khẩu, tập trung vào châu Âu, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Đây là mục tiêu kinh doanh được đề xuất trong dự án, không phải tỷ lệ tiêu thụ thực tế.

1.5. Tiến độ và hình thức quản lý dự án

Hình thức đầu tư: Đầu tư xây dựng mới.

Hình thức quản lý: Công ty TNHH trực tiếp quản lý dự án thông qua Ban Quản lý dự án do chủ đầu tư thành lập.

Trong quá trình hoạt động, nhà máy dự kiến nhận tư vấn chuyên môn từ các chuyên gia trong nước và nước ngoài về dây chuyền sản xuất cũng như nguồn cung ứng nguyên liệu.

1.6. Nguồn vốn đầu tư

Tổng vốn đầu tư: 60.000.000.000 đồng.

Bằng chữ: Sáu mươi tỷ đồng.

Phương án cơ cấu vốn được trình bày chi tiết trong phần công văn giải trình năng lực tài chính của doanh nghiệp ở cuối bài.

Chương II. Nghiên cứu thị trường

Thị trường tiêu thụ là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả đầu tư nhà máy. Đối với viên nén gỗ, nhu cầu sản phẩm gắn liền với hoạt động sử dụng nhiên liệu sinh khối, chi phí năng lượng và các yêu cầu về chất lượng, nguồn gốc nguyên liệu.

1. Thị trường viên nén gỗ

Nhu cầu sử dụng viên nén gỗ trên thị trường quốc tế ngày càng được quan tâm, đặc biệt tại châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Trong bối cảnh thiếu hụt năng lượng vào mùa đông, viên nén gỗ trở thành nguồn nhiên liệu sinh khối được sử dụng trong sản xuất công nghiệp và hệ thống sưởi ấm dân dụng.

Tại Việt Nam, ngành sản xuất viên nén gỗ có nhiều lợi thế nhờ nguồn nguyên liệu dồi dào từ gỗ rừng trồng, mùn cưa, dăm gỗ và phụ phẩm chế biến gỗ.

Đặc biệt, trong năm 2022, dù xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ gặp khó khăn, mặt hàng viên nén gỗ vẫn ghi nhận sự tăng trưởng, góp phần thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của ngành.

Với tiềm năng thị trường trong nước và quốc tế, dự án Nhà máy sản xuất viên nén gỗ tại Gia Lai được định hướng đầu tư dây chuyền công nghệ hiện đại, sản xuất viên nén Wood Pellet đạt yêu cầu chất lượng.

Dự án dự kiến phân phối 20% sản lượng cho thị trường trong nước và 80% cho xuất khẩu, tập trung vào các thị trường châu Âu, Hàn Quốc và Nhật Bản.

2. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ (SWOT)

Việc phân tích SWOT giúp đánh giá tiềm năng phát triển, khả năng cung ứng nguyên liệu, nhu cầu thị trường và những rủi ro có thể ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư. Đây là cơ sở để chủ đầu tư xây dựng chiến lược sản xuất, kinh doanh phù hợp.

2.1. Điểm mạnh của ngành sản xuất viên nén gỗ Việt Nam

Viên nén gỗ sinh học là một loại nhiên liệu được sử dụng trong công nghiệp và dân dụng. Khi có nguồn nguyên liệu hợp pháp và công nghệ phù hợp, sản phẩm có thể tận dụng được phụ phẩm từ ngành chế biến gỗ.

Theo tài liệu, những đặc điểm nổi bật của viên nén gồm:

  • Nguồn nguyên liệu có thể đến từ gỗ, mùn cưa, dăm và gỗ vụn.

  • Sản phẩm có kích thước tương đối đồng đều, thuận tiện đóng gói và vận chuyển.

  • Có thể sử dụng trong các thiết bị đốt hoặc sưởi phù hợp.

  • Độ ẩm và tỷ lệ tro có thể được kiểm soát thông qua nguyên liệu và quy trình sản xuất.

  • Có khả năng thay thế một phần nhiên liệu truyền thống trong những ứng dụng thích hợp.

Hồ sơ đề cập nhiệt trị tối thiểu khoảng 4.200 kcal/kg và tỷ lệ tro thường dưới 3%. Những thông số này mang tính tham khảo và cần được kiểm nghiệm đối với sản phẩm thực tế.

Hình 4: Minh họa nhiều khu rừng trồng quy mô, tái tạo thường xuyên để cung cấp nguyên liệu đầu vào cho quy trình sản xuất viên nén gỗ.

Nguồn nguyên liệu đầu vào của ngành sản xuất viên nén có thể gồm gỗ rừng trồng, mùn cưa, dăm gỗ, vụn gỗ và các phụ phẩm chế biến.

Đối với nhà máy quy mô công nghiệp, nguồn cung cần được tính toán theo sản lượng dự kiến. Khoảng cách thu mua cũng ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận chuyển và hiệu quả sản xuất.

Cơ hội phát triển

Việc sử dụng phụ phẩm chế biến gỗ để sản xuất nhiên liệu sinh khối tạo ra cơ hội gia tăng giá trị nguyên liệu.

Nhà máy có thể khai thác các thị trường cần nguồn nhiên liệu cấp nhiệt nếu sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc và điều kiện thương mại.

Những rủi ro cần quan tâm

Các yếu tố cần đánh giá gồm khả năng cung cấp nguyên liệu, giá thu mua gỗ, chi phí vận chuyển, năng suất dây chuyền, giá xuất khẩu và điều kiện tiếp cận thị trường.

Đặc biệt, doanh nghiệp phải tính toán đầy đủ chi phí điện, nhiên liệu cấp nhiệt cho máy sấy, nhân công và các biện pháp bảo vệ môi trường.

2.2. Thủ tục xuất khẩu viên nén gỗ Wood Pellet

Theo hướng dẫn trong hồ sơ, trước thời điểm tàu vận chuyển khoảng 2–3 ngày, doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm dịch khi thuộc diện phải thực hiện.

Hồ sơ được liệt kê gồm:

  1. Đơn đăng ký kiểm dịch thực vật theo mẫu của cơ quan kiểm dịch.

  2. Hợp đồng mua bán.

  3. Vận đơn – Bill of Lading.

  4. Hóa đơn bán hàng – Invoice.

  5. Phiếu đóng gói – Packing List.

  6. Mẫu viên nén gỗ xuất khẩu cần đưa đi kiểm dịch.

Hồ sơ mô tả rằng sau khoảng 24 giờ kể từ khi doanh nghiệp khai báo và nộp tài liệu, cơ quan kiểm dịch có thể gửi bản dự thảo chứng thư để nhà xuất khẩu kiểm tra thông tin.

Nếu có sai sót, doanh nghiệp đề nghị điều chỉnh trước khi hoàn thiện thủ tục và nhận giấy chứng nhận theo quy định.

CHƯƠNG IV: QUY MÔ ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ

Dự án được định hướng đầu tư xây dựng mới trên khu đất 17.600 m², kết hợp hệ thống nhà xưởng, kho bãi, các công trình phụ trợ và dây chuyền sản xuất viên nén.

1. Hình thức đầu tư

Đầu tư xây dựng mới nhà máy sản xuất viên nén chất đốt bằng công nghệ hiện đại, hướng đến tạo ra sản phẩm phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu.

Công trình được nghiên cứu theo hướng phù hợp hoạt động công nghiệp, thuận tiện vận chuyển nguyên liệu, bảo quản thành phẩm và tổ chức sản xuất.

Xem thêm: Dự án đầu tư nhà máy dệt may 

2. Phương án xây dựng nhà xưởng và dây chuyền công nghệ

2.1. Các hạng mục xây dựng

Bảng A. Hạng mục xây dựng chính

STT

Hạng mục

Diện tích đất xây dựng (m²)

1

Văn phòng điều hành

2

Căn tin

3

Nhà nghỉ cán bộ nhân viên

4

Nhà xưởng cơ khí sửa chữa + phòng LAS

5

Xưởng tập kết gỗ nguyên liệu đầu vào

6

Nhà xưởng sản xuất

7

Nhà kho thành phẩm

Bảng B. Hạng mục xây dựng công trình phụ trợ

STT

Hạng mục

Diện tích đất xây dựng (m²)

1

Nhà bảo vệ

2

Trạm cân

3

Nhà đậu xe cán bộ nhân viên

4

Bể nước ngầm

5

Trạm bơm

6

Trạm biến áp

7

Trạm xử lý nước thải

8

Kho chứa chất thải rắn + chất thải nguy hại

Các hạng mục khác trong bảng tổng mặt bằng

Ký hiệu

Hạng mục

Diện tích

C

Cây xanh cảnh quan

D

Giao thông, đường nội bộ, sân bãi

Bảng hệ thống tổng thể

STT

Hệ thống

1

Hệ thống cấp nước

2

Hệ thống cấp điện tổng thể

3

Hệ thống thoát nước tổng thể

4

Hệ thống phòng cháy chữa cháy

3. Công nghệ sản xuất và quy trình vận hành

1. Quy trình sản xuất viên nén gỗ

Dây chuyền sản xuất được nghiên cứu theo hướng cơ giới hóa các công đoạn tiếp nhận, nghiền, sấy, ép, làm nguội và đóng bao.

Thuyết minh dự án nhà máy sản xuất viên gỗ nén là gì

Hệ thống si lô và máy ép liệu thương hiệu GRAF (Đức).

 

2. Quy trình sản xuất viên nén gỗ

Viên nén gỗ

Viên nén gỗ (Wood Pellet) là nhiên liệu sinh học được sản xuất từ những nguyên liệu có nguồn gốc thực vật như mùn cưa, gỗ vụn, trấu, thân cây ngô và các loại phụ phẩm phù hợp.

Đối với sản phẩm viên nén gỗ, nguồn nguyên liệu chính là gỗ và phụ phẩm từ hoạt động chế biến gỗ, sản xuất gỗ xẻ, đồ gia dụng và các sản phẩm công nghiệp khác.

Thuyết minh dự án nhà máy sản xuất viên gỗ nén thực tế

Hình: Viên nén gỗ.

Dưới tác động của nhiệt độ và áp suất, nguyên liệu được liên kết thành viên nén. Đối với nguyên liệu gỗ phù hợp, thành phần kết dính tự nhiên có thể hỗ trợ tạo viên mà không cần bổ sung chất kết dính.

Viên nén có nhiệt trị tương đối cao khi được kiểm soát độ ẩm. Theo tài liệu, độ ẩm thành phẩm có thể dưới 10%, trong khi độ ẩm tự nhiên của nguyên liệu gỗ thường cao hơn đáng kể.

Sản phẩm có hình dạng đồng đều, đường kính tham khảo từ 1/4 đến 5/16 inch, chiều dài khoảng 1–1,5 inch.

Đặc điểm này giúp viên nén thuận tiện cho việc chất xếp, lưu kho, vận chuyển và sử dụng trong thiết bị cấp liệu tự động.

Công nghệ sử dụng viên nén có thể được triển khai trong những hệ thống cấp nhiệt phù hợp, với yêu cầu bảo trì phụ thuộc vào thiết bị và điều kiện vận hành.

Về môi trường, việc sử dụng viên nén từ nguồn sinh khối được quản lý bền vững có thể mang lại lợi ích so với một số loại nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, quá trình đốt viên nén vẫn phát sinh khí thải, nên cần kiểm soát theo tiêu chuẩn áp dụng.

Hồ sơ gốc nhấn mạnh vai trò của viên nén trong xu hướng sử dụng năng lượng tái tạo và giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch.

4. Lợi ích, công dụng và chi phí sử dụng viên nén gỗ

Viên nén gỗ được nghiên cứu như một nguồn nhiên liệu thay thế trong một số hệ thống công nghiệp và dân dụng.

4.1. Lợi ích của viên nén gỗ

Những ưu điểm được đề cập gồm:

  • Có thể tận dụng nguồn nguyên liệu gỗ thừa và phụ phẩm chế biến.

  • Công nghệ sản xuất có khả năng cơ giới hóa, giảm thao tác thủ công.

  • Thuận tiện sử dụng, chất xếp, vận chuyển và lưu kho.

  • Có thể bảo quản khối lượng lớn trong kho phù hợp.

  • Có nhiệt trị tương đối cao khi đáp ứng các chỉ tiêu chất lượng.

  • Lượng tro có thể thấp hơn một số loại nhiên liệu sinh khối chưa qua chế biến.

  • Là nguồn nhiên liệu sinh khối có khả năng tái tạo khi nguyên liệu được khai thác và quản lý bền vững.

Tài liệu cũ nhận định chi phí nhiên liệu sinh học có thể thấp hơn nhiên liệu hóa thạch, với tỷ lệ chỉ khoảng 25–50% trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, mức chênh lệch giá phụ thuộc thời điểm, địa điểm, nhiệt trị, hiệu suất thiết bị và chi phí vận chuyển. Không nên áp dụng trực tiếp tỷ lệ lịch sử này cho dự án mới mà chưa có báo giá và tính toán cụ thể.

4.2. Công dụng của viên nén

Các công dụng được nêu trong tài liệu gồm:

  • Lót chuồng trại, trang trại: Gà, ngựa, bò, dê và các vật nuôi khác khi sản phẩm đáp ứng điều kiện vệ sinh.

  • Hệ thống thiết bị sưởi ấm: Lò sưởi và thiết bị cấp nhiệt phù hợp, thay thế một phần điện, than đá, dầu hoặc củi.

  • Thiết bị đốt công nghiệp, dân dụng: Sử dụng làm nhiên liệu cho các hệ thống được thiết kế tương thích.

4.3. Bảng so sánh chi phí viên nén gỗ với các nhiên liệu khác

Dưới đây là bảng tổng hợp các số liệu so sánh 

Nhiên liệu so sánh

Mức năng lượng tương đương được nêu trong hồ sơ

Giá tham khảo trong tài liệu

Nhận định chi phí trong tài liệu

Dầu

1 tấn viên nén tương đương khoảng 120 gallon dầu

Khoảng 4,33 USD/gallon

Viên nén rẻ hơn khoảng 42%

Propane

1 tấn viên nén tương đương khoảng 170 gallon propane

Khoảng 2,598 USD/gallon

Viên nén rẻ hơn khoảng 33%

Khí tự nhiên

1 tấn viên nén tương đương khoảng 16.000 ft³ khí tự nhiên

Khoảng 14,3 USD/1.000 ft³

Hồ sơ cho rằng khí tự nhiên rẻ hơn khoảng 24%

Điện

1 tấn viên nén tương đương khoảng 4.755 kWh điện

Khoảng 0,102 USD/kWh

Viên nén rẻ hơn khoảng 38%

Các mức quy đổi, giá nhiên liệu và tỷ lệ chênh lệch được giữ theo nguồn, chưa được kiểm chứng cho điều kiện thị trường hiện nay. Giá trị thực tế còn phụ thuộc nhiệt trị nhiên liệu và hiệu suất sử dụng.

Thuyết minh dự án nhà máy sản xuất viên gỗ nén

Thuyết minh dây chuyền sản xuất viên nén

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu đầu vào

Nguyên liệu gồm gỗ, gỗ vụn và những nguồn nguyên liệu phù hợp từ rừng trồng.

Gỗ được đưa vào hệ thống bằng cánh tay gắp cơ giới để chuyển đến máy bóc vỏ.

Bước 2: Bóc vỏ cây

Máy bóc vỏ làm sạch lớp vỏ bên ngoài của cây trước khi chuyển gỗ vào công đoạn nghiền.

Phần vỏ cây và gỗ vụn được thu gom, có thể sử dụng làm nhiên liệu cho lò đốt theo phương án công nghệ phù hợp.

Bước 3: Nghiền nguyên liệu

Máy nghiền gỗ tạo ra mùn cưa từ những nguyên liệu có kích thước lớn như cây, cành, nhánh gỗ, ván gỗ, phế phẩm nội thất gỗ và các vật liệu sinh khối phù hợp.

Đối với công đoạn sản xuất viên nén, hồ sơ yêu cầu kích thước nguyên liệu sau nghiền khoảng 5 mm hoặc nhỏ hơn.

Kích thước đồng đều giúp quá trình ép thuận lợi hơn, đồng thời hỗ trợ tạo viên nén có hình dạng và tỷ trọng phù hợp.

Bước 4: Tạo độ ẩm phù hợp cho nguyên liệu

Độ ẩm nguyên liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng viên nén.

Theo tài liệu, độ ẩm thích hợp cho quá trình sản xuất Wood Pellet khoảng 10–14%.

Trong khi đó, mùn cưa từ gỗ còn tươi hoặc từ quá trình nghiền cành, gỗ vụn có thể có độ ẩm khoảng 18–35%.

Đối với mùn cưa thu được từ quá trình chế biến gỗ tinh, độ ẩm có thể thấp hơn vì nguyên liệu thường đã qua công đoạn sấy.

Để bảo đảm nguồn nguyên liệu có độ ẩm tương đối đồng đều, nhà máy cần thực hiện phơi hoặc sấy trước khi ép.

Do khí hậu Việt Nam nóng ẩm, mưa nhiều, phương pháp phơi dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Vì vậy, hồ sơ lựa chọn phương án sử dụng máy sấy để phục vụ sản xuất liên tục.

Bước 5: Sử dụng máy sấy dầu truyền nhiệt đa tầng

Nhà máy dự kiến sử dụng máy sấy dầu truyền nhiệt đa tầng để làm khô nguyên liệu.

Mùn cưa được đưa vào tầng đầu tiên của hệ thống và đi qua các tầng sấy được kiểm soát nhiệt độ.

Theo mục tiêu trong hồ sơ, sau khi sấy, độ ẩm nguyên liệu đạt khoảng 10–12% trước khi chuyển sang công đoạn ép viên.

Việc kiểm soát độ ẩm giúp ổn định quá trình tạo viên và chất lượng thành phẩm.

Bước 6: Tạo viên nén bằng máy ép xuất xứ Đức

Hồ sơ đề xuất sử dụng máy ép viên nén gỗ thương hiệu GRAF của Đức.

Nguyên liệu được cấp vào máy ép bằng hệ thống băng tải và vít tải để duy trì lượng cấp liệu đều đặn.

Việc cấp nguyên liệu bằng thiết bị cơ giới giúp giảm nhu cầu thao tác thủ công và hỗ trợ bảo đảm năng suất vận hành.

Nguyên liệu đã xử lý được đưa vào khuôn ép để tạo thành viên nén sinh khối.

Hệ thống băng tải tiếp tục đưa viên nén đến các công đoạn tiếp theo.

Bước 7: Sàng và làm nguội viên nén gỗ

Viên nén sau ép được đưa qua máy sàng nhằm phân loại thành phẩm.

Hệ thống cyclone và thiết bị làm mát giúp giảm nhiệt độ viên nén về mức phù hợp cho việc đóng bao, bảo quản.

Bước 8: Đóng bao

Sau khi làm nguội, viên nén Wood Pellet được đưa vào phễu chứa của máy đóng gói.

Theo tài liệu, sản phẩm được đóng trong bao PE với khối lượng khoảng 15–25 kg/bao, tùy yêu cầu sản xuất và tiêu thụ.

Các bao viên nén được xếp trên pallet, lưu kho và chuẩn bị xuất xưởng.

Ngoài các thiết bị chính, dây chuyền còn có hệ thống khí nén, quạt gió, băng tải và những thiết bị phụ trợ.

CHƯƠNG V: TỔNG MỨC ĐẦU TƯ

Phần này trong tài liệu trình bày bảng dự toán thiết bị của dây chuyền sản xuất viên nén. Tổng vốn đầu tư toàn dự án được giới thiệu là 60 tỷ đồng, trong khi bảng dưới đây chỉ phản ánh chi phí thiết bị và các hạng mục liên quan đến lắp đặt, chuyển giao công nghệ.

Bảng chi phí đầu tư thiết bị

STT

Tên thiết bị

SL

Đơn giá (đồng)

Thành tiền (đồng)

1

Tay gắp robot 10–20T/H (SX tại Việt Nam)

1

500.000.000

500.000.000

2

Máy bóc vỏ cây (SX tại Việt Nam)

1

200.000.000

200.000.000

3

Cụm băng tải chuyển vỏ cây dưới máy bóc vỏ (SX tại Việt Nam)

1

130.000.000

130.000.000

4

Máy nghiền củi ra mùn cưa MKS10T/H

1

1.150.000.000

1.150.000.000

5

Máy nghiền tinh đa tầng 10T/H (SX tại Việt Nam)

1

880.000.000

880.000.000

6

Cụm băng tải chuyển mùn cưa nghiền thành phẩm lên bồn chứa, công suất 10T/H

1

450.000.000

450.000.000

7

Cụm silo bồn chứa liệu sau nghiền tinh + hệ vít tải rút đáy (SX tại Việt Nam)

1

900.000.000

900.000.000

8

Cụm băng tải + gầu tải chuyển mùn cưa từ bồn chứa lên máy sấy công suất 10T/H (SX tại Việt Nam)

1

500.000.000

500.000.000

9

Cụm máy sấy đứng đa tầng công nghệ dầu truyền nhiệt 5T/H (SX tại Việt Nam)

1

2.500.000.000

2.500.000.000

10

Cụm băng tải + gầu tải chuyển mùn cưa từ máy sấy lên bồn chứa sau sấy khô công suất 5T/H (SX tại Việt Nam)

1

650.000.000

650.000.000

11

Cụm bồn chứa liệu sau sấy khô 250 m³ (SX tại Việt Nam)

1

1.150.000.000

1.150.000.000

12

Cụm băng tải cấp liệu lên máy ép viên

1

800.000.000

800.000.000

13

Cụm máy ép viên 4–5T/H (SX tại Đức)

1

3.000.000.000

3.000.000.000

14

Cụm sàng làm nguội 5T/H

1

950.000.000

950.000.000

15

Cụm máy nghiền cung cấp chất đốt cho lò sấy

1

600.000.000

600.000.000

16

Hệ thống điện, lập trình PLC và SCADA

1

325.000.000

325.000.000

17

Chi phí thiết kế, vận chuyển, lắp đặt, vật tư phụ các hệ thống kết nối, vận hành và chuyển giao công nghệ dây chuyền

1

300.000.000

300.000.000

Tổng cộng chưa VAT theo hồ sơ

14.985.000.000

PHẦN HỒ SƠ GIẢI TRÌNH DỰ ÁN NHÀ MÁY SẢN XUẤT VIÊN NÉN CHẤT ĐỐT ĐÌNH NAM

Để thực hiện thủ tục xin chấp thuận chủ trương đầu tư, chủ đầu tư đã chuẩn bị văn bản giải trình và bổ sung hồ sơ theo ý kiến của các cơ quan chuyên môn.

CÔNG TY TNHH MTV

ĐÌNH NAM PLEIKU

Số: 21/CV-SKHĐT

V/v hoàn thiện hồ sơ xin chấp thuận chủ trương đầu tư của dự án “Nhà máy sản xuất viên nén chất đốt Đình Nam”.                          

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

           Gia Lai, ngày    tháng     năm 2023

Kính gửi: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Gia Lai

Theo nội dung công văn, Công ty TNHH MTV Đình Nam Pleiku là chủ đầu tư dự án Nhà máy sản xuất viên nén chất đốt Đình Nam.

Tài liệu dẫn chiếu văn bản phúc đáp hồ sơ chấp thuận chủ trương đầu tư của Sở Kế hoạch và Đầu tư, đồng thời trình bày các nội dung đã tiếp thu, điều chỉnh và bổ sung theo yêu cầu.

BẢNG GIẢI TRÌNH, BỔ SUNG HỒ SƠ DỰ ÁN

STT

Nội dung, vấn đề cần chỉnh sửa, bổ sung theo yêu cầu

Nội dung đã chỉnh sửa, bổ sung, giải trình và hoàn thiện

1

Về hồ sơ chứng minh năng lực tài chính, hiệu quả kinh tế của dự án

1.1

Về năng lực tài chính của nhà đầu tư. Dự án sử dụng 1,76 ha đất, tổng vốn đầu tư 60.000 triệu đồng; trong đó vốn góp 12.000 triệu đồng, tương đương 20%, và vốn vay ngân hàng 48.000 triệu đồng, tương đương 80%. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Phố Núi có Văn bản số 703/CV-BIDC.PNU ngày 16/6/2023 đồng ý cấp tín dụng 48.000 triệu đồng khi doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện vay vốn. Nhà đầu tư cung cấp giấy xác nhận số dư tài khoản tiền gửi ngày 16/6/2023 với số tiền 14.044,792 triệu đồng. Tuy nhiên, vốn điều lệ theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được dẫn trong hồ sơ là 10.000 triệu đồng, thấp hơn mức vốn góp dự kiến cho dự án.

Công ty đã tiếp thu và điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Theo hồ sơ giải trình, doanh nghiệp đăng ký thay đổi ngày 6/7/2023, nâng vốn điều lệ lên 20.000 triệu đồng, đáp ứng mức vốn chủ sở hữu dự kiến tham gia dự án. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã điều chỉnh được bổ sung tại phụ lục.

1.2

Về hiệu quả kinh tế của dự án. Trong hồ sơ ban đầu, nhà đầu tư chưa xác định cụ thể kế hoạch trả vốn vay ngân hàng. Do đó, Sở Tài chính chưa có đủ cơ sở xác định hiệu quả kinh tế của dự án.

Bảng tính kế hoạch trả vốn ngân hàng và thời gian trả vốn đã được bổ sung tại trang 134 của hồ sơ báo cáo kèm theo.

2

Nội dung khác

2.1

Theo ý kiến của Sở Công Thương tại Văn bản số 1074/SCT-QLCN ngày 10/7/2023. (1) Doanh nghiệp chưa chứng minh được nguồn nguyên liệu từ Công ty TNHH MTV Xây dựng – Thương mại Nguyễn Tiến và Công ty TNHH MTV Cường Tiến Gia Lai để bảo đảm công suất hoạt động. (2) Tại mục X.1.2, trang 130–131 của dự án đầu tư, bảng tính tổng chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh chưa chính xác, nên chưa chứng minh được hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án.

(1) Công ty đã bổ sung tại mục II.6, trang 48–49: nguồn nguyên liệu gỗ đầu vào dự kiến thu mua chủ yếu tại Gia Lai và các tỉnh lân cận, với nhu cầu 34.020 tấn/năm, đáp ứng công suất sản xuất 22.680 tấn sản phẩm/năm. Doanh nghiệp cho biết đã ký hợp đồng nguyên tắc thu mua nguyên liệu với các hộ gia đình; danh sách nhà cung cấp và hợp đồng được đính kèm phụ lục. (2) Công ty điều chỉnh bảng tính chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh tại mục X.1.2, trang 132–133 của hồ sơ.

2.2

Theo ý kiến của Sở Xây dựng tại Văn bản số 1531/SXD-QLCL ngày 11/7/2023. (1) Diện tích cây xanh ban đầu là 2.100 m², chiếm 11,9% trên tổng diện tích khu đất 17.600 m². Cơ quan chuyên môn đề nghị nghiên cứu điều chỉnh để phù hợp với chỉ tiêu diện tích cây xanh được viện dẫn trong Bảng 2.11 của QCVN 01:2021/BXD, với mức nêu trong văn bản là từ 20%. (2) Nghiên cứu áp dụng TCVN 4514:2012 – Xí nghiệp công nghiệp – Tổng mặt bằng – Tiêu chuẩn thiết kế.

(1) Công ty đã tiếp thu và bố trí lại các hạng mục xây dựng, tăng diện tích cây xanh lên 3.520 m², chiếm 20% tổng diện tích 17.600 m². Nội dung điều chỉnh được bổ sung tại mục V.2.1, trang 64, cùng bản vẽ thiết kế tổng mặt bằng đã chỉnh sửa tại phụ lục. (2) Công ty tiếp thu và nghiên cứu áp dụng TCVN 4514:2012 để thiết kế tổng mặt bằng.

2.3

Theo ý kiến của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tại Văn bản số 2625/SNNPTNN-CCKL ngày 7/7/2023. Sau khi nghiên cứu đề xuất dự án đầu tư gửi kèm Công văn số 1805/SKHĐT-DN ngày 27/6/2023 của Sở Kế hoạch và Đầu tư, cơ quan chuyên môn cho biết chưa có đủ cơ sở đánh giá nguồn nguyên liệu phục vụ dự án.

Công ty đã bổ sung tại mục II.6, trang 48–49. Nguồn gỗ đầu vào dự kiến thu mua chủ yếu tại Gia Lai và các tỉnh lân cận, với khối lượng 34.020 tấn/năm để đáp ứng công suất 22.680 tấn sản phẩm/năm. Doanh nghiệp cho biết đã ký hợp đồng nguyên tắc với các hộ gia đình và bổ sung danh sách nhà cung cấp, hợp đồng tại phụ lục hồ sơ.

 

Nơi nhận     

- Như trên;                                              

- Lưu VT.

Đầu tư xây dựng mới dự án nhà máy sản xuất viên nén chất đốt trên khu đất 17,600 m2. Dự án nhà máy sản xuất viên nén chất đốt công nghệ cao, hiện đại, tạo ra những sản phẩm đạt các tiêu chuẩn Việt Nam và Quốc tế. Viên nén gỗ sinh học (viên nén gỗ) là một loại nhiên liệu “xanh” được sử dụng ngày càng phổ biến hiện nay.

CÔNG TY TNHH

MỘT THÀNH VIÊN

 PLEIKU

KẾT LUẬN

Dự án nhà máy sản xuất viên nén chất đốt tại Gia Lai được đề xuất với diện tích đất 17.600 m², tổng vốn đầu tư 60 tỷ đồng và dây chuyền sản xuất viên nén gỗ công nghệ hiện đại.

Tài liệu thuyết minh tập trung vào nghiên cứu thị trường, lợi ích và công dụng của viên nén, công nghệ bóc vỏ – nghiền – sấy – ép viên, các hạng mục nhà xưởng và bảng chi phí thiết bị.

Bên cạnh đó, hồ sơ giải trình dự án Nhà máy sản xuất viên nén chất đốt Đình Nam thể hiện những nội dung nhà đầu tư cần làm rõ về năng lực tài chính, nguồn nguyên liệu, hiệu quả kinh tế và thiết kế tổng mặt bằng.

Đây là tài liệu tham khảo theo hồ sơ dự án đã được lập trong giai đoạn trước. Khi sử dụng cho dự án mới, cần cập nhật giá thiết bị, yêu cầu thị trường, căn cứ pháp lý và đối chiếu các thông số kỹ thuật, tài chính với phương án đầu tư thực tế.

 

CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG

Địa chỉ: Số 28B Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Q.1, TPHCM

Hotline:  0903649782 - (028) 3514 6426

Email: nguyenthanhmp156@gmail.com

 


Tin tức liên quan

Lập Dự Án Trang Trại Điện Gió Trên Bờ: Quy Trình, Chi Phí 2026
Lập Dự Án Trang Trại Điện Gió Trên Bờ: Quy Trình, Chi Phí 2026

22 Lượt xem

Hướng dẫn lập dự án trang trại điện gió trên bờ năm 2026: điều kiện pháp lý, quy hoạch điện, khảo sát gió, hồ sơ thủ tục, chi phí và hiệu quả đầu tư.

Hồ Sơ Kỹ Thuật Thuê Môi Trường Rừng Phú Quốc 63,45 Ha Làm Du Lịch Sinh Thái
Hồ Sơ Kỹ Thuật Thuê Môi Trường Rừng Phú Quốc 63,45 Ha Làm Du Lịch Sinh Thái

223 Lượt xem

Tham khảo hồ sơ kỹ thuật thuê môi trường rừng Phú Quốc 63,45 ha, vốn 120 tỷ đồng: quy hoạch, chi phí đầu tư, doanh thu, giá thuê và hiệu quả tài chính.

Điều Kiện Thuê Môi Trường Rừng Làm Du Lịch Sinh Thái: Hồ Sơ, Quy Trình Và Quy Định Mới Nhất 2026
Điều Kiện Thuê Môi Trường Rừng Làm Du Lịch Sinh Thái: Hồ Sơ, Quy Trình Và Quy Định Mới Nhất 2026

87 Lượt xem

Điều kiện thuê môi trường rừng làm du lịch sinh thái năm 2026: hồ sơ, quy trình thuê, giá thuê tối thiểu 1% doanh thu, thời hạn thuê và quy định xây dựng.

Nghị Định 186/2025/NĐ-CP: 7 Điểm Mới Về Tài Sản Công
Nghị Định 186/2025/NĐ-CP: 7 Điểm Mới Về Tài Sản Công

64 Lượt xem

Nghị định 186/2025/NĐ-CP thay thế Nghị định 151/2017/NĐ-CP có gì mới? Cập nhật 7 quy định về quản lý, cho thuê và khai thác tài sản công năm 2026.

Lập Dự Án Trồng Chuối Công Nghệ Cao: Quy Trình, Chi Phí Và Hiệu Quả Đầu Tư 2026
Lập Dự Án Trồng Chuối Công Nghệ Cao: Quy Trình, Chi Phí Và Hiệu Quả Đầu Tư 2026

100 Lượt xem

Hướng dẫn lập dự án trồng chuối công nghệ cao năm 2026: Quy mô vùng trồng, công nghệ tưới, chi phí đầu tư, hiệu quả tài chính và thủ tục pháp lý

Nhà Đất Công Dôi Dư Cần Thơ: 672 Cơ Sở Chờ Khai Thác
Nhà Đất Công Dôi Dư Cần Thơ: 672 Cơ Sở Chờ Khai Thác

155 Lượt xem

Nhà đất công dôi dư Cần Thơ có 672 cơ sở cần xử lý, 187 cơ sở dự kiến cho thuê nhưng mới 11 nơi có người thuê. Tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp 2026.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng